Halmstads
Hạng 16 tại Swedish Allsvenskan
2
1-3
FT
04/05/2026 17:00
Brommapojkarna
Hạng 11 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Halmstads đang đứng thứ 16 với 11 điểm sau 21 trận.
  • Brommapojkarna xếp thứ 11 với 27 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brommapojkarna thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brommapojkarna với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Halmstads thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
17:00

2026-05-04

Halmstads vs Brommapojkarna - Prediction & Odds

Halmstads
Halmstads
Brommapojkarna
Brommapojkarna
2026-05-04 17:00
34
27
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.27
FT
1-3 0-0
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 04/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
48 21 15 3 3 50 27 23
02 Djurgardens Djurgardens
41 21 13 2 6 46 19 27
03 Hammarby Hammarby
40 21 12 4 5 48 20 28
04 Elfsborg Elfsborg
34 21 9 7 5 29 21 8
05 Malmo FF Malmo FF
33 21 10 3 8 37 31 6
06 Hacken Hacken
33 21 8 9 4 34 30 4
07 AIK Solna AIK Solna
32 20 9 5 6 29 31 -2
08 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
32 21 9 5 7 32 35 -3
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
29 21 8 5 8 30 41 -11
10 GAIS GAIS
27 21 7 6 8 25 20 5
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
27 21 7 6 8 30 35 -5
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
21 20 5 6 9 26 34 -8
13 Kalmar Kalmar
19 21 5 4 12 21 31 -10
14 Degerfors IF Degerfors IF
19 21 5 4 12 19 33 -14
15 Orgryte Orgryte
15 21 3 6 12 24 47 -23
16 Halmstads Halmstads
11 21 2 5 14 14 39 -25
Đối đầu
02/11/2025 13:00
Halmstads Halmstads
0 - 0
Brommapojkarna Brommapojkarna
SWE D1
10/05/2025 13:00
Brommapojkarna Brommapojkarna
0 - 1
Halmstads Halmstads
SWE D1
03/08/2024 15:30
Brommapojkarna Brommapojkarna
4 - 1
Halmstads Halmstads
SWE D1
21/04/2024 14:30
Halmstads Halmstads
0 - 2
Brommapojkarna Brommapojkarna
SWE D1
09/03/2024 12:00
Brommapojkarna Brommapojkarna
0 - 0
Halmstads Halmstads
SWE Cup
19/08/2023 13:00
Brommapojkarna Brommapojkarna
3 - 1
Halmstads Halmstads
SWE D1
Halmstads
1
17%
Hòa
2
33%
Brommapojkarna
3
50%
Halmstads Halmstads 6 trận gần nhất
27/04/2026 17:00
Mjallby AIF 2 - 0 Halmstads SWE D1
22/04/2026 17:00
Hammarby 1 - 1 Halmstads SWE D1
18/04/2026 13:00
Halmstads 1 - 1 IFK Goteborg SWE D1
12/04/2026 12:10
Halmstads 0 - 3 Degerfors IF SWE D1
05/04/2026 12:00
AIK Solna 2 - 1 Halmstads SWE D1
29/03/2026 11:00
GAIS 2 - 0 Halmstads INT CF
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Brommapojkarna Brommapojkarna
26/04/2026 14:30
Brommapojkarna 1 - 2 Vasteras SK FK SWE D1
22/04/2026 17:00
Orgryte 1 - 2 Brommapojkarna SWE D1
18/04/2026 13:00
Mjallby AIF 3 - 0 Brommapojkarna SWE D1
13/04/2026 17:00
Brommapojkarna 2 - 2 AIK Solna SWE D1
06/04/2026 12:00
Hacken 2 - 2 Brommapojkarna SWE D1
28/03/2026 13:00
Brommapojkarna 1 - 2 IK Brage INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 21 matches
Không
12 (57%)9 (43%)
In last 21 matches
Không
18 (86%)3 (14%)
Halmstads

Halmstads

Trận gần đây

Brommapojkarna

Brommapojkarna

Under /Over

(90%)19 2(10%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)20 1(5%)

Under /Over

(24%)5 16(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)8 13(62%)

Under /Over

(57%)12 9(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(62%)13 8(38%)

/Yes

(48%)10 11(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(76%)16 5(24%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Halmstads Halmstads
Brommapojkarna Brommapojkarna
Cú sút
Halmstads
Halmstads
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
81 tổng
Avg. 4.26
Brommapojkarna
Brommapojkarna
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
75 tổng
Avg. 3.75
Tổng đường chuyền
7942
Avg. 397 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
9883
Avg. 471 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Halmstads
Halmstads
21
Số trận đã đấu
Brommapojkarna
Brommapojkarna
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
2
Clean sheets
2
0.10
4.19
88
Corners
93
4.43
17.48
367
Throw-ins
380
18.10
0.81
17
Offsides
38
1.81
4.05
85
GK saves
79
3.76
Halmstads
Halmstads
THẺ PHẠT
Brommapojkarna
Brommapojkarna
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
30
Thẻ vàng
31
1.48
0.05
1
Thẻ đỏ
2
0.10
11.43
240
Fouls
214
10.19
11.62
244
Tackles
207
9.86