Haimen Codion vs Hunan Billows: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Haimen Codion
Hạng 2 tại North
2
1-1
FT
07/09/2024 07:30
Hunan Billows
Hạng 4 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Haimen Codion vs Hunan Billows trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Haimen Codion đang đứng thứ 2 với 35 điểm sau 18 trận.
  • Hunan Billows xếp thứ 4 với 30 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hunan Billows thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Haimen Codion với 4 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Hunan Billows thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:30

2024-09-07

Haimen Codion vs Hunan Billows - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Haimen Codion
Haimen Codion
Hunan Billows
Hunan Billows
2024-09-07 07:30
22
24
54
2
2 - 1
2 - 1
2.25
1.53
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/09/2024
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangzhou Shadow Leopard Guangzhou Shadow Leopard
48 18 16 0 2 40 10 30
02 Shenzhen Youth Shenzhen Youth
33 18 9 6 3 33 19 14
03 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
31 18 8 7 3 23 15 8
04 Hunan Billows Hunan Billows
30 18 8 6 4 25 21 4
05 Shanghai Port B Shanghai Port B
29 18 8 5 5 27 20 7
06 Jiangxi Dark Horse Junior Jiangxi Dark Horse Junior
21 18 5 6 7 16 16 0
07 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
18 18 5 3 10 22 26 -4
08 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
16 18 3 7 8 16 22 -6
09 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
13 18 3 4 11 15 45 -30
10 Hainan Star Hainan Star
6 18 0 6 12 16 39 -23
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ShaanXi Union ShaanXi Union
36 18 11 3 4 36 17 19
02 Haimen Codion Haimen Codion
35 18 10 5 3 27 18 9
03 Dalian Kun City Dalian Kun City
31 18 9 4 5 25 15 10
04 Langfang City of Glory Langfang City of Glory
30 18 9 3 6 24 17 7
05 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
29 18 8 5 5 20 14 6
06 Bei Li Gong Bei Li Gong
22 18 5 7 6 19 20 -1
07 Hubei Istar Hubei Istar
20 18 6 2 10 19 21 -2
08 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
19 18 4 7 7 12 23 -11
09 Rizhao Yuqi Rizhao Yuqi
17 18 4 5 9 15 23 -8
10 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
8 18 1 5 12 9 38 -29
Relegation Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jiangxi Dark Horse Junior Jiangxi Dark Horse Junior
38 10 5 2 3 13 6 7
02 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
35 10 4 5 1 18 14 4
03 Rizhao Yuqi Rizhao Yuqi
33 10 4 4 2 14 11 3
04 Bei Li Gong Bei Li Gong
33 10 3 2 5 9 12 -3
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 10 3 3 4 14 17 -3
06 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
29 10 3 4 3 15 16 -1
07 Hubei Istar Hubei Istar
29 10 2 3 5 14 17 -3
08 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
23 10 4 3 3 15 11 4
09 Hainan Star Hainan Star
23 10 5 2 3 15 15 0
10 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
21 10 2 2 6 7 15 -8
Promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangzhou Shadow Leopard Guangzhou Shadow Leopard
62 10 3 5 2 10 7 3
02 Dalian Kun City Dalian Kun City
53 10 7 1 2 11 3 8
03 Shenzhen Youth Shenzhen Youth
52 10 6 1 3 12 8 4
04 ShaanXi Union ShaanXi Union
51 10 4 3 3 13 11 2
05 Langfang City of Glory Langfang City of Glory
48 10 5 3 2 12 4 8
06 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
45 10 5 1 4 14 12 2
07 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
43 10 4 0 6 13 13 0
08 Hunan Billows Hunan Billows
41 10 2 5 3 9 15 -6
09 Shanghai Port B Shanghai Port B
38 10 3 0 7 10 15 -5
10 Haimen Codion Haimen Codion
38 10 0 3 7 8 24 -16
Đối đầu
21/10/2023 03:00
Haimen Codion Haimen Codion
5 - 0
Hunan Billows Hunan Billows
CHA D2
10/09/2023 05:30
Hunan Billows Hunan Billows
2 - 1
Haimen Codion Haimen Codion
CHA D2
09/11/2022 02:00
Hunan Billows Hunan Billows
0 - 3
Haimen Codion Haimen Codion
CHA D2
31/07/2022 03:30
Hunan Billows Hunan Billows
0 - 6
Haimen Codion Haimen Codion
CHA D2
06/07/2022 03:30
Haimen Codion Haimen Codion
2 - 0
Hunan Billows Hunan Billows
CHA D2
Haimen Codion
4
80%
Hòa
0
0%
Hunan Billows
1
20%
Haimen Codion Haimen Codion 6 trận gần nhất
31/08/2024 07:30
Haimen Codion 1 - 3 Guangzhou Shadow Leopard CHA D2
24/08/2024 04:00
Shanghai Port B 3 - 0 Haimen Codion CHA D2
17/08/2024 05:00
Guangxi Hengchen 5 - 0 Haimen Codion CHA D2
28/07/2024 04:00
Bei Li Gong 1 - 2 Haimen Codion CHA D2
21/07/2024 04:00
Haimen Codion 1 - 2 Shandong Taishan B CHA D2
14/07/2024 07:00
Dalian Kun City 3 - 0 Haimen Codion CHA D2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Hunan Billows Hunan Billows
31/08/2024 07:30
Hunan Billows 3 - 1 Shandong Taishan B CHA D2
24/08/2024 06:00
ShaanXi Union 1 - 1 Hunan Billows CHA D2
18/08/2024 07:30
Hunan Billows 0 - 0 Dalian Kun City CHA D2
27/07/2024 04:00
Hunan Billows 0 - 3 Shenzhen Youth CHA D2
20/07/2024 07:30
Guangxi Lanhang 1 - 1 Hunan Billows CHA D2
13/07/2024 05:30
Hunan Billows 2 - 2 Hainan Star CHA D2
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
24 (86%)4 (14%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
20 (71%)8 (29%)
Haimen Codion

Haimen Codion

Trận gần đây

Hunan Billows

Hunan Billows

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)20 8(29%)

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

/Có

(68%)19 9(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)15 13(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Haimen Codion Haimen Codion
Hunan Billows Hunan Billows
Cú sút
Haimen Codion
Haimen Codion
Tổng cú sút
11.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hunan Billows
Hunan Billows
Tổng cú sút
10.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Haimen Codion
Haimen Codion
28
Số trận đã đấu
Hunan Billows
Hunan Billows
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
5
Giữ sạch lưới
7
0.25
4.36
122
Phạt góc
123
4.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Haimen Codion
Haimen Codion
THẺ PHẠT
Hunan Billows
Hunan Billows
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
50
Thẻ vàng
64
2.29
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00