Hunan Billows – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Hunan Billows trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Hunan Billows ngay tại một nơi.
Hunan Billows

4th place

Loudi Sports Center , Hunan Changsha

China League Two (Trung Quốc hạng Ba)

2026

L
D
L
W
L
D
D
W
D
D
Thắng H1/Cả trận
2/10
20%
CHA D2
Hunan Billows thắng 2 trong 10 trận CHA D2 gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
South
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangzhou Shadow Leopard Guangzhou Shadow Leopard
48 18 16 0 2 40 10 30
02 Shenzhen Youth Shenzhen Youth
33 18 9 6 3 33 19 14
03 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
31 18 8 7 3 23 15 8
04 Hunan Billows Hunan Billows
30 18 8 6 4 25 21 4
05 Shanghai Port B Shanghai Port B
29 18 8 5 5 27 20 7
06 Jiangxi Dark Horse Junior Jiangxi Dark Horse Junior
21 18 5 6 7 16 16 0
07 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
18 18 5 3 10 22 26 -4
08 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
16 18 3 7 8 16 22 -6
09 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
13 18 3 4 11 15 45 -30
10 Hainan Star Hainan Star
6 18 0 6 12 16 39 -23
North
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ShaanXi Union ShaanXi Union
36 18 11 3 4 36 17 19
02 Haimen Codion Haimen Codion
35 18 10 5 3 27 18 9
03 Dalian Kun City Dalian Kun City
31 18 9 4 5 25 15 10
04 Langfang City of Glory Langfang City of Glory
30 18 9 3 6 24 17 7
05 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
29 18 8 5 5 20 14 6
06 Bei Li Gong Bei Li Gong
22 18 5 7 6 19 20 -1
07 Hubei Istar Hubei Istar
20 18 6 2 10 19 21 -2
08 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
19 18 4 7 7 12 23 -11
09 Rizhao Yuqi Rizhao Yuqi
17 18 4 5 9 15 23 -8
10 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
8 18 1 5 12 9 38 -29
Relegation Playoffs
Relegation Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jiangxi Dark Horse Junior Jiangxi Dark Horse Junior
38 10 5 2 3 13 6 7
02 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
35 10 4 5 1 18 14 4
03 Rizhao Yuqi Rizhao Yuqi
33 10 4 4 2 14 11 3
04 Bei Li Gong Bei Li Gong
33 10 3 2 5 9 12 -3
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 10 3 3 4 14 17 -3
06 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
29 10 3 4 3 15 16 -1
07 Hubei Istar Hubei Istar
29 10 2 3 5 14 17 -3
08 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
23 10 4 3 3 15 11 4
09 Hainan Star Hainan Star
23 10 5 2 3 15 15 0
10 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
21 10 2 2 6 7 15 -8
Promotion
Promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangzhou Shadow Leopard Guangzhou Shadow Leopard
62 10 3 5 2 10 7 3
02 Dalian Kun City Dalian Kun City
53 10 7 1 2 11 3 8
03 Shenzhen Youth Shenzhen Youth
52 10 6 1 3 12 8 4
04 ShaanXi Union ShaanXi Union
51 10 4 3 3 13 11 2
05 Langfang City of Glory Langfang City of Glory
48 10 5 3 2 12 4 8
06 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
45 10 5 1 4 14 12 2
07 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
43 10 4 0 6 13 13 0
08 Hunan Billows Hunan Billows
41 10 2 5 3 9 15 -6
09 Shanghai Port B Shanghai Port B
38 10 3 0 7 10 15 -5
10 Haimen Codion Haimen Codion
38 10 0 3 7 8 24 -16
Trận sân nhà
03:00
13/10
Hunan Billows
Hunan Billows
2 - 2
Haimen Codion
Haimen Codion
CHA D2
07:30
28/09
Hunan Billows
Hunan Billows
1 - 0
ShanXi Union
ShanXi Union
CHA D2
07:30
15/09
Hunan Billows
Hunan Billows
1 - 1
Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue
CHA D2
07:30
31/08
Hunan Billows
Hunan Billows
3 - 1
Shandong Taishan B
Shandong Taishan B
CHA D2
07:30
18/08
Hunan Billows
Hunan Billows
0 - 0
Dalian Kun City
Dalian Kun City
CHA D2
04:00
27/07
Hunan Billows
Hunan Billows
0 - 3
ShenZhen Juniors
ShenZhen Juniors
CHA D2
05:30
13/07
Hunan Billows
Hunan Billows
2 - 2
Kunming City Star
Kunming City Star
CHA D2
05:30
29/06
Hunan Billows
Hunan Billows
0 - 0
Wenzhou Professional
Wenzhou Professional
CHA D2
05:30
08/06
Hunan Billows
Hunan Billows
1 - 0
Shanghai Port B
Shanghai Port B
CHA D2
05:30
02/06
Hunan Billows
Hunan Billows
0 - 1
Guangdong GZ-Power
Guangdong GZ-Power
CHA D2
Thắng
30%
Hòa
50%
Thua
20%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
80% (8)
20% (2)
Tài/Xỉu
2.5
50% (5)
50% (5)
Tài/Xỉu
3.5
20% (2)
80% (8)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
50% (5)
50% (5)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
20% (2)
80% (8)
Có ghi bàn (Có/Không)
60% (6)
40% (4)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.