Chengdu Rongcheng B
Hạng 10 tại South
? - ?
11/10/2026 04:00
Qingdao Red Lions
Hạng 9 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Chengdu Rongcheng B đang đứng thứ 10 với 22 điểm sau 22 trận.
  • Qingdao Red Lions xếp thứ 9 với 25 điểm sau 22 trận.
STANDINGS UP TO 11/10/2026
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 22 13 3 6 32 17 15
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
37 22 10 7 5 37 25 12
03 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 19 6
04 Hubei Istar Hubei Istar
34 22 9 7 6 29 23 6
05 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
34 22 8 10 4 25 28 -3
06 Xiamen1026 Xiamen1026
29 22 7 8 7 29 28 1
07 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
26 22 5 11 6 22 20 2
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 22 6 8 8 19 32 -13
09 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 22 6 7 9 22 28 -6
10 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
22 22 5 7 10 18 24 -6
11 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
22 22 4 10 8 15 23 -8
12 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
19 22 4 7 11 20 26 -6
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
41 22 12 5 5 33 21 12
02 Shanghai Port B Shanghai Port B
40 22 12 4 6 36 19 17
03 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 22 12 4 6 29 17 12
04 Dalian Kewei Dalian Kewei
37 22 9 10 3 22 14 8
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 22 8 7 7 25 23 2
06 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 22 6 10 6 21 22 -1
07 Haimen Codion Haimen Codion
26 22 5 11 6 25 23 2
08 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
26 22 4 14 4 13 16 -3
09 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
25 22 5 10 7 22 20 2
10 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
20 22 3 11 8 15 28 -13
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
16 22 3 7 12 21 42 -21
12 Shanghai Second Shanghai Second
15 22 2 9 11 22 39 -17
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shanghai Port B Shanghai Port B
43 1 1 0 0 1 0 1
02 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
42 1 0 1 0 0 0 0
03 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 1 0 0 1 0 1 -1
04 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
40 1 1 0 0 1 0 1
05 Dalian Kewei Dalian Kewei
40 1 1 0 0 1 0 1
06 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 1 0 0 1 0 1 -1
07 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
35 1 0 1 0 0 0 0
08 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 1 0 0 1 0 1 -1
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hubei Istar Hubei Istar
34 1 0 0 1 1 2 -1
02 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
32 2 2 0 0 4 1 3
03 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
30 2 1 1 0 1 0 1
04 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 1 0 0 1 0 1 -1
05 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
25 2 1 0 1 1 2 -1
06 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 1 0 0 1 1 2 -1
07 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
24 2 1 1 0 2 1 1
08 Shanghai Second Shanghai Second
15 1 0 0 1 0 1 -1
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
32 1 0 1 0 0 0 0
02 Haimen Codion Haimen Codion
30 2 1 1 0 3 1 2
03 Xiamen1026 Xiamen1026
29 1 0 0 1 0 1 -1
04 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
28 1 1 0 0 1 0 1
05 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 1 0 0 1 0 1 -1
06 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
23 1 0 1 0 1 1 0
07 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
20 2 0 1 1 0 2 -2
08 Bei Li Gong Bei Li Gong
19 1 1 0 0 1 0 1
Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B 6 trận gần nhất
12/09/2026 18:30
Haimen Codion 1 - 1 Chengdu Rongcheng B Chinese Football Association Yi League
23/08/2026 18:30
Chengdu Rongcheng B 0 - 1 Jiangxi Liansheng FC Chinese Football Association Yi League
16/08/2026 18:30
Guizhou Guiyang Athletic FC 0 - 0 Chengdu Rongcheng B Chinese Football Association Yi League
08/08/2026 18:35
Chengdu Rongcheng B 3 - 2 Hubei Istar Chinese Football Association Yi League
02/08/2026 18:35
Chengdu Rongcheng B 5 - 1 Xiamen1026 Chinese Football Association Yi League
27/07/2026 18:30
Guangdong Mingtu 2 - 0 Chengdu Rongcheng B Chinese Football Association Yi League
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
13/09/2026 18:00
Qingdao Red Lions 1 - 0 Xiamen1026 Chinese Football Association Yi League
22/08/2026 15:00
Shanghai Port B 2 - 0 Qingdao Red Lions Chinese Football Association Yi League
19/08/2026 18:30
Haimen Codion 1 - 1 Qingdao Red Lions Chinese Football Association Yi League
15/08/2026 15:00
Qingdao Red Lions 1 - 0 Yan An Ronghai Chinese Football Association Yi League
01/08/2026 17:30
Qingdao Red Lions 0 - 0 Lanzhou Longyuan Athletics Chinese Football Association Yi League
27/07/2026 17:30
Qingdao Red Lions 6 - 1 Bei Li Gong Chinese Football Association Yi League
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.87
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 23 matches
Không
11 (48%)12 (52%)
In last 23 matches
Không
13 (57%)10 (43%)
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

Trận gần đây

Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

Under /Over

(57%)13 10(43%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(52%)12 11(48%)

Under /Over

(22%)5 18(78%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(9%)2 21(91%)

Under /Over

(22%)5 18(78%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)10 13(57%)

/Yes

(39%)9 14(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)10 13(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
Cú sút
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
Tổng cú sút
9.26 TB / trận
Bị chặn
46 tổng
Avg. 2.00
Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions
Tổng cú sút
9.61 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 2.40
Tổng đường chuyền
9197
Avg. 400 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
8101
Avg. 352 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
23
Số trận đã đấu
Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
6
Clean sheets
6
0.26
3.57
82
Corners
97
4.22
22.61
520
Throw-ins
549
23.87
1.35
31
Offsides
47
2.04
3.09
71
GK saves
49
2.13
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
THẺ PHẠT
Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
39
Thẻ vàng
53
2.30
0.04
1
Thẻ đỏ
4
0.17
14.78
340
Fouls
345
15.00
11.52
265
Tackles
266
11.57