Hafnarfjordur (W) vs Breidablik (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hafnarfjordur (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
1 - 1
FT
29/07/2023 10:00
Breidablik (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hafnarfjordur (W) vs Breidablik (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hafnarfjordur (W) đang đứng thứ 5 với 28 điểm sau 19 trận.
  • Breidablik (W) xếp thứ 2 với 34 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Breidablik (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hafnarfjordur (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valur (W) Valur (W)
45 19 14 3 2 48 15 33
02 Breidablik (W) Breidablik (W)
34 18 10 4 4 42 20 22
03 Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
32 19 9 5 5 29 21 8
04 Trottur Reykjavik (W) Trottur Reykjavik (W)
28 18 8 4 6 31 22 9
05 Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
28 19 8 4 7 27 23 4
06 Thor KA Akureyri (W) Thor KA Akureyri (W)
26 19 8 2 9 25 30 -5
07 Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
19 18 5 4 9 14 32 -18
08 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
18 18 5 3 10 15 27 -12
09 Keflavik (W) Keflavik (W)
17 18 4 5 9 11 27 -16
10 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
11 18 3 2 13 10 35 -25
Đối đầu
24/05/2023 15:15
Breidablik (W) Breidablik (W)
3 - 2
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
ICE WPR
16/08/2020 11:59
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
0 - 7
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WPR
13/06/2020 09:00
Breidablik (W) Breidablik (W)
3 - 0
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
ICE WPR
30/01/2020 15:10
Breidablik (W) Breidablik (W)
5 - 0
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
ICE FBC W
26/08/2018 10:00
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
0 - 3
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WPR
19/06/2018 15:15
Breidablik (W) Breidablik (W)
3 - 1
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
ICE WPR
Hafnarfjordur (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Breidablik (W)
6
100%
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W) 6 trận gần nhất
09/07/2023 10:00
Hafnarfjordur (W) 1 - 0 Tindastoll Neisti (W) ICE WPR
04/07/2023 15:15
Hafnarfjordur (W) 2 - 3 Valur (W) ICE WPR
30/06/2023 15:45
Hafnarfjordur (W) 1 - 2 Vikingur Reykjavik (W) ICE WC
26/06/2023 15:15
Hafnarfjordur (W) 0 - 0 Trottur Reykjavik (W) ICE WPR
21/06/2023 13:30
Hafnarfjordur (W) 2 - 1 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE WPR
15/06/2023 13:30
IBV Vestmannaeyjar (W) 1 - 3 Hafnarfjordur (W) ICE WC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Breidablik (W) Breidablik (W)
08/07/2023 10:00
Breidablik (W) 2 - 0 Keflavik (W) ICE WPR
04/07/2023 15:15
Breidablik (W) 4 - 0 Tindastoll Neisti (W) ICE WPR
01/07/2023 10:00
Stjarnan Gardabaer (W) 1 - 1 Breidablik (W) ICE WC
25/06/2023 15:15
Breidablik (W) 2 - 1 Valur (W) ICE WPR
21/06/2023 15:15
Breidablik (W) 2 - 2 Trottur Reykjavik (W) ICE WPR
15/06/2023 16:00
Trottur Reykjavik (W) 0 - 3 Breidablik (W) ICE WC
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
18 (78%)5 (22%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
19 (83%)4 (17%)
Hafnarfjordur (W)

Hafnarfjordur (W)

Trận gần đây

Breidablik (W)

Breidablik (W)

Xỉu /Tài

(78%)18 5(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)20 3(13%)

Xỉu /Tài

(57%)13 10(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(52%)12 11(48%)

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)12 11(48%)

/Có

(57%)13 10(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)10 13(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
Breidablik (W) Breidablik (W)
Cú sút
Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)
Tổng cú sút
9.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Breidablik (W)
Breidablik (W)
Tổng cú sút
13.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)
23
Số trận đã đấu
Breidablik (W)
Breidablik (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
7
Giữ sạch lưới
10
0.43
6.52
150
Phạt góc
164
7.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)
THẺ PHẠT
Breidablik (W)
Breidablik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.96
22
Thẻ vàng
23
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00