Guingamp
Hạng 9 tại France Ligue 2
1
2-2
FT
07/10/2023 17:00
Grenoble
Hạng 11 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Guingamp đang đứng thứ 9 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Grenoble xếp thứ 11 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Guingamp thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Guingamp và Grenoble mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
17:00

2023-10-07

Guingamp vs Grenoble - Prediction & Odds

Guingamp
Guingamp
Grenoble
Grenoble
2023-10-07 17:00
41
29
30
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.15
FT
2-2 2-1
-
thời tiết
21℃~22℃
STANDINGS UP TO 07/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
02/06/2023 18:45
Grenoble Grenoble
0 - 2
Guingamp Guingamp
FRA D2
13/01/2023 19:45
Guingamp Guingamp
2 - 4
Grenoble Grenoble
FRA D2
15/01/2022 18:00
Guingamp Guingamp
0 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
07/08/2021 17:00
Grenoble Grenoble
0 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
02/02/2021 19:00
Grenoble Grenoble
2 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D2
26/09/2020 17:00
Guingamp Guingamp
1 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
Guingamp
2
33%
Hòa
2
33%
Grenoble
2
33%
Guingamp Guingamp 6 trận gần nhất
26/09/2023 18:45
Guingamp 0 - 0 Bordeaux FRA D2
23/09/2023 17:00
Stade Lavallois MFC 2 - 1 Guingamp FRA D2
18/09/2023 18:45
Guingamp 3 - 0 Ajaccio FRA D2
02/09/2023 17:00
Amiens 4 - 1 Guingamp FRA D2
26/08/2023 17:00
Guingamp 4 - 0 Pau FC FRA D2
19/08/2023 17:00
Valenciennes 0 - 0 Guingamp FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Grenoble Grenoble
26/09/2023 18:45
Caen 1 - 2 Grenoble FRA D2
23/09/2023 17:00
Grenoble 2 - 1 Quevilly FRA D2
16/09/2023 17:00
USL Dunkerque 0 - 0 Grenoble FRA D2
02/09/2023 17:00
Grenoble 0 - 0 Bastia FRA D2
26/08/2023 17:00
AJ Auxerre 0 - 0 Grenoble FRA D2
19/08/2023 17:00
Grenoble 0 - 0 Troyes FRA D2
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.16
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
Guingamp

Guingamp

Trận gần đây

Grenoble

Grenoble

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(66%)25 13(34%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)11 27(71%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Guingamp Guingamp
Grenoble Grenoble
Cú sút
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
Avg. 3.11
Grenoble
Grenoble
Tổng cú sút
10.16 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
Avg. 2.26
Guingamp Guingamp Chuyền bóng Grenoble Grenoble
Tổng đường chuyền
14464
Avg. 391 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
17014
Avg. 460 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Guingamp
Guingamp
38
Số trận đã đấu
Grenoble
Grenoble
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Clean sheets
12
0.32
4.92
187
Corners
190
5.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.95
74
Offsides
81
2.13
2.08
79
GK saves
117
3.08
Guingamp
Guingamp
THẺ PHẠT
Grenoble
Grenoble
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
71
Thẻ vàng
55
1.45
0.16
6
Thẻ đỏ
0
0.00
13.39
509
Fouls
435
11.45
15.74
598
Tackles
684
18.00