Paris FC
Hạng 7 tại France Ligue 2
1
1-2
FT
04/03/2023 14:00
Guingamp
Hạng 6 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Paris FC đang đứng thứ 7 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Guingamp xếp thứ 6 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Paris FC thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Guingamp với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Paris FC thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2023-03-04

Paris FC vs Guingamp - Prediction & Odds

Paris FC
Paris FC
Guingamp
Guingamp
2023-03-04 14:00
49
28
23
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.83
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
8℃~9℃
STANDINGS UP TO 04/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Le Havre Le Havre
75 38 20 15 3 46 19 27
02 Metz Metz
72 38 20 12 6 61 33 28
03 Bordeaux Bordeaux
69 37 20 9 8 51 27 24
04 Bastia Bastia
60 38 17 9 12 52 45 7
05 Caen Caen
59 38 16 11 11 52 43 9
06 Guingamp Guingamp
55 38 15 10 13 51 46 5
07 Paris FC Paris FC
55 38 15 10 13 45 43 2
08 Saint Etienne Saint Etienne
53 38 15 11 12 63 57 6
09 Sochaux Sochaux
52 38 15 7 16 54 41 13
10 Grenoble Grenoble
51 38 14 9 15 33 36 -3
11 Quevilly Quevilly
50 38 12 14 12 47 49 -2
12 Amiens Amiens
47 38 13 8 17 40 52 -12
13 Pau FC Pau FC
47 38 12 11 15 40 52 -12
14 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
46 38 14 4 20 44 56 -12
15 Valenciennes Valenciennes
45 38 10 15 13 42 49 -7
16 Annecy Annecy
45 38 11 12 15 39 51 -12
17 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
43 37 10 13 14 38 44 -6
18 Dijon Dijon
42 38 10 12 16 38 43 -5
19 Nimes Nimes
36 38 10 6 22 44 62 -18
20 Chamois Niortais Chamois Niortais
29 38 7 8 23 35 67 -32
Đối đầu
13/08/2022 09:00
Guingamp Guingamp
0 - 0
Paris FC Paris FC
FRA D2
19/02/2022 14:00
Guingamp Guingamp
1 - 1
Paris FC Paris FC
FRA D2
11/09/2021 09:00
Paris FC Paris FC
0 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D2
24/04/2021 14:00
Guingamp Guingamp
0 - 0
Paris FC Paris FC
FRA D2
22/12/2020 15:00
Paris FC Paris FC
3 - 2
Guingamp Guingamp
FRA D2
03/12/2019 16:00
Paris FC Paris FC
0 - 3
Guingamp Guingamp
FRA D2
Paris FC
1
17%
Hòa
3
50%
Guingamp
2
33%
Paris FC Paris FC 6 trận gần nhất
18/02/2023 10:00
Bordeaux 2 - 1 Paris FC FRA D2
08/02/2023 13:15
Paris FC 1 - 1 Annecy FRAC
03/02/2023 15:45
Le Havre 0 - 0 Paris FC FRA D2
31/01/2023 15:45
Paris FC 0 - 1 Pau FC FRA D2
28/01/2023 14:00
Quevilly 3 - 1 Paris FC FRA D2
21/01/2023 13:00
CHAMALIERES 0 - 4 Paris FC FRAC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Guingamp Guingamp
18/02/2023 14:00
Bastia 1 - 1 Guingamp FRA D2
11/02/2023 14:00
Guingamp 3 - 1 Valenciennes FRA D2
03/02/2023 15:45
Quevilly 2 - 0 Guingamp FRA D2
31/01/2023 15:45
Guingamp 1 - 2 Nimes FRA D2
28/01/2023 14:00
Rodez Aveyron 0 - 1 Guingamp FRA D2
13/01/2023 15:45
Guingamp 2 - 4 Grenoble FRA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
Paris FC

Paris FC

Trận gần đây

Guingamp

Guingamp

Under /Over

(63%)24 14(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Paris FC Paris FC
Guingamp Guingamp
Cú sút
Paris FC
Paris FC
Tổng cú sút
9.05 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 2.67
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
9.16 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 2.47
Paris FC Paris FC Đường chuyền Guingamp Guingamp
Tổng đường chuyền
19186
Avg. 505 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
16551
Avg. 436 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Paris FC
Paris FC
38
Số trận đã đấu
Guingamp
Guingamp
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Clean sheets
11
0.29
4.18
159
Corners
128
3.37
10.05
382
Throw-ins
459
12.08
1.97
75
Offsides
69
1.82
2.71
103
GK saves
109
2.87
Paris FC
Paris FC
THẺ PHẠT
Guingamp
Guingamp
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.45
55
Thẻ vàng
62
1.63
0.16
6
Thẻ đỏ
2
0.05
11.68
444
Fouls
541
14.24
11.58
440
Tackles
457
12.03