Grotta (W)
Hạng 1 tại Iceland Women's Division 1
1
4-3
FT
13/06/2026 08:15
Keflavik (W)
Hạng 8 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grotta (W) đang đứng thứ 1 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Keflavik (W) xếp thứ 8 với 21 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Grotta (W) thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Grotta (W) và Keflavik (W) mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:15

2026-06-13

Grotta (W) vs Keflavik (W) - Prediction & Odds

Grotta (W)
Grotta (W)
Keflavik (W)
Keflavik (W)
2026-06-13 08:15
54
21
25
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.67
FT
4-3 1-2
-
thời tiết
15°C
STANDINGS UP TO 13/06/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grotta (W) Grotta (W)
41 18 13 2 3 50 24 26
02 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
35 18 11 2 5 53 23 30
03 Haukar (W) Haukar (W)
33 18 10 3 5 49 31 18
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
30 18 9 3 6 46 32 14
05 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
30 18 9 3 6 33 26 7
06 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
26 18 7 5 6 35 27 8
07 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
22 18 6 4 8 34 30 4
08 Keflavik (W) Keflavik (W)
21 18 6 3 9 34 29 5
09 Volsungur Husavik (W) Volsungur Husavik (W)
15 18 4 3 11 27 41 -14
10 Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
3 18 1 0 17 10 108 -98
Đối đầu
04/03/2026 15:00
Keflavik (W) Keflavik (W)
2 - 4
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WLC
04/09/2025 14:00
Grotta (W) Grotta (W)
3 - 0
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE LD1
20/07/2025 15:15
Keflavik (W) Keflavik (W)
1 - 2
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
18/05/2024 10:00
Grotta (W) Grotta (W)
1 - 3
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE WC
04/10/2020 10:00
Keflavik (W) Keflavik (W)
3 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
18/09/2020 16:15
Grotta (W) Grotta (W)
2 - 3
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE LD1
Grotta (W)
3
50%
Hòa
0
0%
Keflavik (W)
3
50%
Grotta (W) Grotta (W) 6 trận gần nhất
30/05/2026 12:00
Tindastoll Neisti (W) 0 - 5 Grotta (W) ICE LD1
25/05/2026 10:00
Grotta (W) 2 - 0 KR Reykjavik (W) ICE LD1
19/05/2026 12:30
Fjardab Hottur Leiknir (W) 0 - 2 Grotta (W) ICE LD1
10/05/2026 10:00
Grotta (W) 3 - 2 HK Kopavogur (W) ICE LD1
02/05/2026 11:00
Grotta (W) 4 - 5 Haukar (W) ICE LD1
19/04/2026 10:00
Fylkir (W) 2 - 1 Grotta (W) ICE WC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Keflavik (W) Keflavik (W)
30/05/2026 10:00
Keflavik (W) 2 - 1 IA Akranes (W) ICE LD1
25/05/2026 09:00
Volsungur Husavik (W) 3 - 1 Keflavik (W) ICE LD1
20/05/2026 15:15
Keflavik (W) 0 - 0 UMF Selfoss (W) ICE LD1
15/05/2026 14:00
Keflavik (W) 0 - 0 Vikingur Reykjavik (W) ICE WC
08/05/2026 14:00
Haukar (W) 2 - 0 Keflavik (W) ICE LD1
02/05/2026 13:00
Tindastoll Neisti (W) 2 - 8 Keflavik (W) ICE LD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.78
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 18 matches
Không
16 (89%)2 (11%)
In last 18 matches
Không
13 (72%)5 (28%)
Grotta (W)

Grotta (W)

Trận gần đây

Keflavik (W)

Keflavik (W)

Under /Over

(89%)16 2(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(72%)13 5(28%)

Under /Over

(56%)10 8(44%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)6 12(67%)

Under /Over

(78%)14 4(22%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(61%)11 7(39%)

/Yes

(56%)10 8(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)10 8(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grotta (W) Grotta (W)
Keflavik (W) Keflavik (W)
Cú sút
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
16.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Keflavik (W)
Keflavik (W)
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grotta (W) Grotta (W) Đường chuyền Keflavik (W) Keflavik (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Grotta (W)
Grotta (W)
18
Số trận đã đấu
Keflavik (W)
Keflavik (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
7
Clean sheets
4
0.22
5.06
91
Corners
51
2.83
1.11
20
Throw-ins
18
1.00
0.06
1
Offsides
1
0.06
0.00
0
GK saves
0
0.00
Grotta (W)
Grotta (W)
THẺ PHẠT
Keflavik (W)
Keflavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
10
Thẻ vàng
23
1.28
0.06
1
Thẻ đỏ
2
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.