Grotta (W)
Hạng 1 tại Iceland Women's Division 1
4 - 5
FT
02/05/2026 08:00
Haukar (W)
Hạng 3 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grotta (W) đang đứng thứ 1 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Haukar (W) xếp thứ 3 với 33 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grotta (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Haukar (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 02/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grotta (W) Grotta (W)
41 18 13 2 3 50 24 26
02 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
35 18 11 2 5 53 23 30
03 Haukar (W) Haukar (W)
33 18 10 3 5 49 31 18
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
30 18 9 3 6 46 32 14
05 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
30 18 9 3 6 33 26 7
06 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
26 18 7 5 6 35 27 8
07 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
22 18 6 4 8 34 30 4
08 Keflavik (W) Keflavik (W)
21 18 6 3 9 34 29 5
09 Volsungur Husavik (W) Volsungur Husavik (W)
15 18 4 3 11 27 41 -14
10 Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
3 18 1 0 17 10 108 -98
Đối đầu
18/03/2026 13:00
Haukar (W) Haukar (W)
2 - 2
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WLC
14/08/2025 12:15
Haukar (W) Haukar (W)
1 - 3
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
05/06/2025 12:15
Grotta (W) Grotta (W)
5 - 1
Haukar (W) Haukar (W)
ICE LD1
13/02/2025 12:00
Haukar (W) Haukar (W)
2 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WLC
30/04/2024 10:30
Haukar (W) Haukar (W)
2 - 3
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WC
20/08/2021 11:00
Grotta (W) Grotta (W)
1 - 2
Haukar (W) Haukar (W)
ICE LD1
Grotta (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Haukar (W)
2
33%
Grotta (W) Grotta (W) 6 trận gần nhất
19/04/2026 07:00
Fylkir (W) 2 - 1 Grotta (W) ICE WC
11/04/2026 04:30
HK Kopavogur (W) 4 - 0 Grotta (W) ICE WLC
01/04/2026 12:10
Grotta (W) 6 - 4 UMF Selfoss (W) ICE WLC
18/03/2026 13:00
Haukar (W) 2 - 2 Grotta (W) ICE WLC
04/03/2026 12:00
Keflavik (W) 2 - 4 Grotta (W) ICE WLC
14/02/2026 05:00
IA Akranes (W) 4 - 4 Grotta (W) ICE WLC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Haukar (W) Haukar (W)
26/04/2026 07:00
UMF Selfoss (W) 2 - 1 Haukar (W) ICE WC
18/04/2026 05:00
Haukar (W) 8 - 0 Smari (W) ICE WC
31/03/2026 12:00
Haukar (W) 2 - 4 HK Kopavogur (W) ICE WLC
18/03/2026 13:00
Haukar (W) 2 - 2 Grotta (W) ICE WLC
11/03/2026 12:00
Keflavik (W) 1 - 2 Haukar (W) ICE WLC
04/03/2026 12:00
Haukar (W) 2 - 3 IA Akranes (W) ICE WLC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.78
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
2.72
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.72
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 18 matches
Không
16 (89%)2 (11%)
In last 18 matches
Không
14 (78%)4 (22%)
Grotta (W)

Grotta (W)

Trận gần đây

Haukar (W)

Haukar (W)

Under /Over

(89%)16 2(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(94%)17 1(6%)

Under /Over

(56%)10 8(44%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)9 9(50%)

Under /Over

(78%)14 4(22%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)12 6(33%)

/Yes

(56%)10 8(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)11 7(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grotta (W) Grotta (W)
Haukar (W) Haukar (W)
Cú sút
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
16.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Haukar (W)
Haukar (W)
Tổng cú sút
11.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grotta (W) Grotta (W) Đường chuyền Haukar (W) Haukar (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Grotta (W)
Grotta (W)
18
Số trận đã đấu
Haukar (W)
Haukar (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
7
Clean sheets
4
0.22
5.06
91
Corners
49
2.72
1.11
20
Throw-ins
26
1.44
0.06
1
Offsides
4
0.22
0.00
0
GK saves
0
0.00
Grotta (W)
Grotta (W)
THẺ PHẠT
Haukar (W)
Haukar (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
10
Thẻ vàng
17
0.94
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.