Grotta (W)
Hạng 3 tại Iceland Women's Division 1
1
0-1
FT
05/06/2024 15:15
Grindavik (W)
Hạng 8 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grotta (W) đang đứng thứ 3 với 34 điểm sau 18 trận.
  • Grindavik (W) xếp thứ 8 với 21 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Grotta (W) thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Grotta (W) và Grindavik (W) mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:15

2024-06-05

Grotta (W) vs Grindavik (W) - Prediction & Odds

Grotta (W)
Grotta (W)
Grindavik (W)
Grindavik (W)
2024-06-05 15:15
52
22
26
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.73
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 05/06/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
40 18 13 1 4 62 35 27
02 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
34 18 10 4 4 42 24 18
03 Grotta (W) Grotta (W)
34 18 10 4 4 28 23 5
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
30 18 9 3 6 42 29 13
05 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
26 18 8 2 8 27 31 -4
06 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
25 18 8 1 9 29 32 -3
07 Afturelding (W) Afturelding (W)
22 18 6 4 8 24 30 -6
08 Grindavik (W) Grindavik (W)
21 18 6 3 9 24 26 -2
09 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
15 18 3 6 9 18 29 -11
10 IR Reykjavik (W) IR Reykjavik (W)
8 18 2 2 14 18 55 -37
Đối đầu
11/04/2024 15:00
Grotta (W) Grotta (W)
2 - 4
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE WLC
17/08/2023 14:00
Grindavik (W) Grindavik (W)
3 - 5
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
07/06/2023 15:15
Grotta (W) Grotta (W)
0 - 1
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE LD1
22/04/2023 10:00
Grotta (W) Grotta (W)
6 - 1
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE WLC
26/07/2021 15:15
Grindavik (W) Grindavik (W)
3 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
21/05/2021 15:15
Grotta (W) Grotta (W)
3 - 1
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE LD1
Grotta (W)
3
50%
Hòa
0
0%
Grindavik (W)
3
50%
Grotta (W) Grotta (W) 6 trận gần nhất
30/05/2024 15:15
IR Reykjavik (W) 0 - 2 Grotta (W) ICE LD1
23/05/2024 14:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 1 - 3 Grotta (W) ICE LD1
18/05/2024 10:00
Grotta (W) 1 - 3 Keflavik (W) ICE WC
13/05/2024 15:15
Grotta (W) 1 - 1 Afturelding (W) ICE LD1
07/05/2024 14:30
HK Kopavogur (W) 3 - 3 Grotta (W) ICE LD1
30/04/2024 13:30
Haukar (W) 2 - 3 Grotta (W) ICE WC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Grindavik (W) Grindavik (W)
30/05/2024 14:00
Grindavik (W) 1 - 1 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE LD1
23/05/2024 15:15
Afturelding (W) 1 - 0 Grindavik (W) ICE LD1
18/05/2024 10:00
Grindavik (W) 2 - 2 IA Akranes (W) ICE WC
13/05/2024 15:15
Grindavik (W) 1 - 0 HK Kopavogur (W) ICE LD1
06/05/2024 15:15
IA Akranes (W) 1 - 0 Grindavik (W) ICE LD1
01/05/2024 11:59
Grindavik (W) 2 - 1 KR Reykjavik (W) ICE WC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
Không
15 (83%)3 (17%)
In last 18 matches
Không
13 (72%)5 (28%)
Grotta (W)

Grotta (W)

Trận gần đây

Grindavik (W)

Grindavik (W)

Under /Over

(67%)12 6(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)12 6(33%)

Under /Over

(33%)6 12(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)6 12(67%)

Under /Over

(39%)7 11(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)8 10(56%)

/Yes

(56%)10 8(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)9 9(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grotta (W) Grotta (W)
Grindavik (W) Grindavik (W)
Cú sút
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
13.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grindavik (W)
Grindavik (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grotta (W) Grotta (W) Đường chuyền Grindavik (W) Grindavik (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Grotta (W)
Grotta (W)
18
Số trận đã đấu
Grindavik (W)
Grindavik (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
6
Clean sheets
4
0.22
5.22
94
Corners
66
3.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Grotta (W)
Grotta (W)
THẺ PHẠT
Grindavik (W)
Grindavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
16
Thẻ vàng
25
1.39
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.