Afturelding (W) vs Grindavik (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Afturelding (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhì Iceland (1. deild)
1
1-0
FT
23/05/2024 15:15
Grindavik (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ hạng Nhì Iceland (1. deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Afturelding (W) vs Grindavik (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Afturelding (W) đang đứng thứ 7 với 22 điểm sau 18 trận.
  • Grindavik (W) xếp thứ 8 với 21 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Afturelding (W) thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Afturelding (W) với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grindavik (W) thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
15:15

2024-05-23

Afturelding (W) vs Grindavik (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Afturelding (W)
Afturelding (W)
Grindavik (W)
Grindavik (W)
2024-05-23 15:15
54
20
26
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.67
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
40 18 13 1 4 62 35 27
02 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
34 18 10 4 4 42 24 18
03 Grotta (W) Grotta (W)
34 18 10 4 4 28 23 5
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
30 18 9 3 6 42 29 13
05 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
26 18 8 2 8 27 31 -4
06 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
25 18 8 1 9 29 32 -3
07 Afturelding (W) Afturelding (W)
22 18 6 4 8 24 30 -6
08 Grindavik (W) Grindavik (W)
21 18 6 3 9 24 26 -2
09 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
15 18 3 6 9 18 29 -11
10 IR Reykjavik (W) IR Reykjavik (W)
8 18 2 2 14 18 55 -37
Đối đầu
17/04/2024 15:00
Afturelding (W) Afturelding (W)
0 - 0
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE WLC
01/08/2023 15:15
Afturelding (W) Afturelding (W)
3 - 1
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE LD1
24/05/2023 15:15
Grindavik (W) Grindavik (W)
0 - 0
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
14/07/2021 15:15
Grindavik (W) Grindavik (W)
1 - 0
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
01/06/2021 15:15
Grindavik (W) Grindavik (W)
0 - 2
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE WC
06/05/2021 15:15
Afturelding (W) Afturelding (W)
2 - 2
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE LD1
Afturelding (W)
2
33%
Hòa
3
50%
Grindavik (W)
1
17%
Afturelding (W) Afturelding (W) 6 trận gần nhất
19/05/2024 10:00
Afturelding (W) 1 - 0 Vikingur Reykjavik (W) ICE WC
13/05/2024 15:15
Grotta (W) 1 - 1 Afturelding (W) ICE LD1
05/05/2024 10:00
Afturelding (W) 2 - 1 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE LD1
01/05/2024 10:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 1 - 1 Afturelding (W) ICE WC
22/04/2024 15:15
Afturelding (W) 4 - 0 KH Hlidarendi (W) ICE WC
17/04/2024 15:00
Afturelding (W) 0 - 0 Grindavik (W) ICE WLC
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Grindavik (W) Grindavik (W)
18/05/2024 10:00
Grindavik (W) 2 - 2 IA Akranes (W) ICE WC
13/05/2024 15:15
Grindavik (W) 1 - 0 HK Kopavogur (W) ICE LD1
06/05/2024 15:15
IA Akranes (W) 1 - 0 Grindavik (W) ICE LD1
01/05/2024 11:59
Grindavik (W) 2 - 1 KR Reykjavik (W) ICE WC
21/04/2024 11:00
Smari (W) 0 - 9 Grindavik (W) ICE WC
17/04/2024 15:00
Afturelding (W) 0 - 0 Grindavik (W) ICE WLC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 18 trận gần nhất
CóKhông
15 (83%)3 (17%)
Trong 18 trận gần nhất
KhôngCó
13 (72%)5 (28%)
Afturelding (W)

Afturelding (W)

Trận gần đây

Grindavik (W)

Grindavik (W)

Xỉu /Tài

(78%)14 4(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)12 6(33%)

Xỉu /Tài

(28%)5 13(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)6 12(67%)

Xỉu /Tài

(67%)12 6(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)8 10(56%)

/Có

(67%)12 6(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)9 9(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Afturelding (W) Afturelding (W)
Grindavik (W) Grindavik (W)
Cú sút
Afturelding (W)
Afturelding (W)
Tổng cú sút
7.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Grindavik (W)
Grindavik (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Afturelding (W)
Afturelding (W)
18
Số trận đã đấu
Grindavik (W)
Grindavik (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
3
Giữ sạch lưới
4
0.22
3.33
60
Phạt góc
66
3.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Afturelding (W)
Afturelding (W)
THẺ PHẠT
Grindavik (W)
Grindavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
16
Thẻ vàng
25
1.39
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.