Grindavik (W) vs Grotta (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Grindavik (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhì Iceland (1. deild)
3 - 5
FT
17/08/2023 14:00
Grotta (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhì Iceland (1. deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Grindavik (W) vs Grotta (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Grindavik (W) đang đứng thứ 6 với 28 điểm sau 18 trận.
  • Grotta (W) xếp thứ 3 với 33 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grindavik (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grotta (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vikingur Reykjavik (W) Vikingur Reykjavik (W)
39 18 12 3 3 54 24 30
02 Fylkir (W) Fylkir (W)
38 18 12 2 4 53 24 29
03 Grotta (W) Grotta (W)
33 18 10 3 5 55 33 22
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
32 17 10 2 5 40 24 16
05 Afturelding (W) Afturelding (W)
29 18 8 5 5 36 29 7
06 Grindavik (W) Grindavik (W)
28 18 8 4 6 39 38 1
07 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
22 18 6 4 8 27 35 -8
08 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
18 18 5 3 10 35 44 -9
09 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
10 18 3 1 14 22 54 -32
10 Augnablik (W) Augnablik (W)
4 17 1 1 15 17 73 -56
Đối đầu
07/06/2023 15:15
Grotta (W) Grotta (W)
0 - 1
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE LD1
22/04/2023 10:00
Grotta (W) Grotta (W)
6 - 1
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE WLC
26/07/2021 15:15
Grindavik (W) Grindavik (W)
3 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
21/05/2021 15:15
Grotta (W) Grotta (W)
3 - 1
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE LD1
14/07/2016 16:00
Grotta (W) Grotta (W)
0 - 7
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE LD1
18/05/2016 16:00
Grindavik (W) Grindavik (W)
9 - 0
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
Grindavik (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Grotta (W)
2
33%
Grindavik (W) Grindavik (W) 6 trận gần nhất
12/08/2023 10:00
Grindavik (W) 3 - 2 KR Reykjavik (W) ICE LD1
01/08/2023 15:15
Afturelding (W) 3 - 1 Grindavik (W) ICE LD1
28/07/2023 15:15
Grindavik (W) 2 - 2 Fylkir (W) ICE LD1
22/07/2023 10:00
Fjardab Hottur Leiknir (W) 4 - 2 Grindavik (W) ICE LD1
05/07/2023 15:15
Grindavik (W) 1 - 0 Fram Reykjavik (W) ICE LD1
29/06/2023 15:15
Grindavik (W) 3 - 2 Augnablik (W) ICE LD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Grotta (W) Grotta (W)
10/08/2023 15:15
Grotta (W) 1 - 1 Fram Reykjavik (W) ICE LD1
01/08/2023 15:15
KR Reykjavik (W) 1 - 4 Grotta (W) ICE LD1
27/07/2023 15:15
Grotta (W) 6 - 1 Augnablik (W) ICE LD1
20/07/2023 15:15
Afturelding (W) 3 - 1 Grotta (W) ICE LD1
06/07/2023 15:15
Grotta (W) 4 - 4 Vikingur Reykjavik (W) ICE LD1
28/06/2023 15:15
Fylkir (W) 1 - 2 Grotta (W) ICE LD1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
2.11
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
3.06
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 18 trận gần nhất
CóKhông
15 (83%)3 (17%)
Trong 18 trận gần nhất
KhôngCó
17 (94%)1 (6%)
Grindavik (W)

Grindavik (W)

Trận gần đây

Grotta (W)

Grotta (W)

Xỉu /Tài

(78%)14 4(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(94%)17 1(6%)

Xỉu /Tài

(61%)11 7(39%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(61%)11 7(39%)

Xỉu /Tài

(56%)10 8(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)12 6(33%)

/Có

(61%)11 7(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(89%)16 2(11%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grindavik (W) Grindavik (W)
Grotta (W) Grotta (W)
Cú sút
Grindavik (W)
Grindavik (W)
Tổng cú sút
12.76 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
12.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Grindavik (W) Grindavik (W) Đường chuyền Grotta (W) Grotta (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Grindavik (W)
Grindavik (W)
18
Số trận đã đấu
Grotta (W)
Grotta (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
5
Giữ sạch lưới
1
0.06
5.33
96
Phạt góc
94
5.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Grindavik (W)
Grindavik (W)
THẺ PHẠT
Grotta (W)
Grotta (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
24
Thẻ vàng
22
1.22
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.