Afturelding (W) vs Grotta (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Afturelding (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ hạng Nhì Iceland (1. deild)
3 - 1
FT
20/07/2023 15:15
Grotta (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhì Iceland (1. deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Afturelding (W) vs Grotta (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Afturelding (W) đang đứng thứ 5 với 29 điểm sau 18 trận.
  • Grotta (W) xếp thứ 3 với 33 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Afturelding (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grotta (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vikingur Reykjavik (W) Vikingur Reykjavik (W)
39 18 12 3 3 54 24 30
02 Fylkir (W) Fylkir (W)
38 18 12 2 4 53 24 29
03 Grotta (W) Grotta (W)
33 18 10 3 5 55 33 22
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
32 17 10 2 5 40 24 16
05 Afturelding (W) Afturelding (W)
29 18 8 5 5 36 29 7
06 Grindavik (W) Grindavik (W)
28 18 8 4 6 39 38 1
07 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
22 18 6 4 8 27 35 -8
08 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
18 18 5 3 10 35 44 -9
09 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
10 18 3 1 14 22 54 -32
10 Augnablik (W) Augnablik (W)
4 17 1 1 15 17 73 -56
Đối đầu
13/05/2023 10:00
Grotta (W) Grotta (W)
5 - 2
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
12/08/2021 15:15
Afturelding (W) Afturelding (W)
4 - 2
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
06/06/2021 10:00
Grotta (W) Grotta (W)
1 - 3
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
16/05/2021 10:00
Afturelding (W) Afturelding (W)
1 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WC
25/01/2020 11:59
Afturelding (W) Afturelding (W)
0 - 2
Grotta (W) Grotta (W)
ICE FBC W
20/07/2016 16:00
Grotta (W) Grotta (W)
0 - 10
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
Afturelding (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Grotta (W)
2
33%
Afturelding (W) Afturelding (W) 6 trận gần nhất
06/07/2023 15:15
Afturelding (W) 1 - 2 Fylkir (W) ICE LD1
01/07/2023 10:00
Afturelding (W) 1 - 0 Fjardab Hottur Leiknir (W) ICE LD1
21/06/2023 15:15
Fram Reykjavik (W) 2 - 1 Afturelding (W) ICE LD1
13/06/2023 15:15
Afturelding (W) 4 - 0 Augnablik (W) ICE LD1
08/06/2023 15:15
Vikingur Reykjavik (W) 2 - 3 Afturelding (W) ICE LD1
02/06/2023 15:15
Afturelding (W) 0 - 1 HK Kopavogur (W) ICE LD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Grotta (W) Grotta (W)
06/07/2023 15:15
Grotta (W) 4 - 4 Vikingur Reykjavik (W) ICE LD1
28/06/2023 15:15
Fylkir (W) 1 - 2 Grotta (W) ICE LD1
23/06/2023 13:15
Grotta (W) 1 - 1 HK Kopavogur (W) ICE LD1
18/06/2023 10:00
Fjardab Hottur Leiknir (W) 5 - 3 Grotta (W) ICE LD1
07/06/2023 15:15
Grotta (W) 0 - 1 Grindavik (W) ICE LD1
01/06/2023 15:15
Fram Reykjavik (W) 1 - 6 Grotta (W) ICE LD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
3.06
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 18 trận gần nhất
CóKhông
15 (83%)3 (17%)
Trong 18 trận gần nhất
KhôngCó
17 (94%)1 (6%)
Afturelding (W)

Afturelding (W)

Trận gần đây

Grotta (W)

Grotta (W)

Xỉu /Tài

(83%)15 3(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(94%)17 1(6%)

Xỉu /Tài

(50%)9 9(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(61%)11 7(39%)

Xỉu /Tài

(67%)12 6(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)12 6(33%)

/Có

(61%)11 7(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(89%)16 2(11%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Afturelding (W) Afturelding (W)
Grotta (W) Grotta (W)
Cú sút
Afturelding (W)
Afturelding (W)
Tổng cú sút
9.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
12.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Afturelding (W)
Afturelding (W)
18
Số trận đã đấu
Grotta (W)
Grotta (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
5
Giữ sạch lưới
1
0.06
3.50
63
Phạt góc
94
5.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Afturelding (W)
Afturelding (W)
THẺ PHẠT
Grotta (W)
Grotta (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.11
20
Thẻ vàng
22
1.22
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.