Gresford vs Mold Alexandra: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gresford
Hạng 10 tại North
1 - 5
FT
17/11/2023 14:30
Mold Alexandra
Hạng 4 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gresford vs Mold Alexandra trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gresford đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Mold Alexandra xếp thứ 4 với 55 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Gresford và Mold Alexandra mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/11/2023
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Briton Ferry Athletic Briton Ferry Athletic
71 30 23 2 5 87 39 48
02 Llanelli Llanelli
64 30 20 4 6 80 40 40
03 Ammanford Ammanford
57 30 17 6 7 60 42 18
04 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
50 30 14 8 8 60 37 23
05 Caerau Ely Caerau Ely
49 30 15 4 11 72 60 12
06 Carmarthen Carmarthen
47 30 12 11 7 50 39 11
07 Afan Lido Afan Lido
46 30 14 4 12 68 56 12
08 Goytre Utd Goytre Utd
43 30 12 7 11 58 59 -1
09 Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
42 30 12 6 12 69 64 5
10 Baglan Dragons Baglan Dragons
41 30 11 8 11 46 41 5
11 Trefelin Trefelin
38 30 10 8 12 47 63 -16
12 Llantwit Major Llantwit Major
35 30 9 8 13 44 54 -10
13 Taffs Well Taffs Well
32 30 8 8 14 44 49 -5
14 Pontardawe Town Pontardawe Town
32 30 8 8 14 52 70 -18
15 Abertillery Bluebirds Abertillery Bluebirds
15 30 3 6 21 34 94 -60
16 Abergavenny Abergavenny
8 30 2 2 26 20 84 -64
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Holywell Holywell
81 30 26 3 1 79 17 62
02 Flint Town Flint Town
78 30 25 3 2 93 30 63
03 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
74 30 23 5 2 84 28 56
04 Mold Alexandra Mold Alexandra
55 30 18 1 11 66 50 16
05 Bangor 1876 Bangor 1876
53 30 17 2 11 62 55 7
06 Denbigh Town Denbigh Town
49 30 15 4 11 71 60 11
07 Ruthin Town FC Ruthin Town FC
42 29 12 6 11 56 49 7
08 Guilsfield Guilsfield
40 30 11 7 12 48 46 2
09 Caersws Caersws
39 30 10 9 11 60 53 7
10 Gresford Gresford
37 30 10 7 13 47 54 -7
11 Buckley Town Buckley Town
33 29 9 6 14 51 58 -7
12 Llandudno Llandudno
31 30 10 1 19 59 80 -21
13 Prestatyn Town FC Prestatyn Town FC
26 30 7 5 18 39 74 -35
14 Porthmadog Porthmadog
22 30 6 4 20 35 66 -31
15 Chirk AAA Chirk AAA
13 30 3 4 23 32 82 -50
16 Llanidloes Town Llanidloes Town
9 30 2 3 25 25 105 -80
Đối đầu
25/03/2023 09:30
Mold Alexandra Mold Alexandra
1 - 2
Gresford Gresford
WAL FAWC
12/08/2022 13:00
Gresford Gresford
0 - 1
Mold Alexandra Mold Alexandra
WAL FAWC
27/12/2016 09:00
Gresford Gresford
1 - 0
Mold Alexandra Mold Alexandra
WAL CA
31/08/2016 13:30
Gresford Gresford
1 - 2
Mold Alexandra Mold Alexandra
WAL CA
30/04/2016 08:30
Mold Alexandra Mold Alexandra
2 - 1
Gresford Gresford
WAL CA
17/10/2015 08:30
Gresford Gresford
1 - 0
Mold Alexandra Mold Alexandra
WAL CA
Gresford
3
50%
Hòa
0
0%
Mold Alexandra
3
50%
Gresford Gresford 6 trận gần nhất
11/11/2023 09:00
Caerau Ely 3 - 3 Gresford WALC
05/11/2023 09:00
Chirk AAA 0 - 0 Gresford WAL FAWC
28/10/2023 08:30
Gresford 1 - 2 Denbigh Town WAL FAWC
24/10/2023 13:45
The New Saints 9 - 0 Gresford WAL CLC
13/10/2023 14:00
Llanidloes Town 1 - 3 Gresford WALC
07/10/2023 08:30
Gresford 3 - 1 Llandudno WAL FAWC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mold Alexandra Mold Alexandra
11/11/2023 09:00
UWIC Inter Cardiff 2 - 1 Mold Alexandra WALC
03/11/2023 14:30
Denbigh Town 3 - 2 Mold Alexandra WAL FAWC
28/10/2023 08:30
Mold Alexandra 1 - 0 Llandudno WAL FAWC
14/10/2023 08:00
Dyffryn Nantlle Vale 2 - 2 Mold Alexandra WALC
07/10/2023 08:30
Mold Alexandra 5 - 1 Porthmadog WAL FAWC
30/09/2023 08:30
Buckley Town 0 - 3 Mold Alexandra WAL FAWC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Gresford

Gresford

Trận gần đây

Mold Alexandra

Mold Alexandra

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gresford Gresford
Mold Alexandra Mold Alexandra
Cú sút
Gresford
Gresford
Tổng cú sút
9.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mold Alexandra
Mold Alexandra
Tổng cú sút
16.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gresford Gresford Đường chuyền Mold Alexandra Mold Alexandra
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Gresford
Gresford
30
Số trận đã đấu
Mold Alexandra
Mold Alexandra
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
7
0.23
2.43
73
Phạt góc
50
1.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gresford
Gresford
THẺ PHẠT
Mold Alexandra
Mold Alexandra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
25
Thẻ vàng
14
0.47
0.13
4
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00