Grenoble
Hạng 12 tại France Ligue 2
2
0-0
FT
28/10/2025 12:30
Guingamp
Hạng 11 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grenoble đang đứng thứ 12 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Guingamp xếp thứ 11 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Guingamp thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Guingamp với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grenoble thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2025-10-28

Grenoble vs Guingamp - Prediction & Odds

Grenoble
Grenoble
Guingamp
Guingamp
2025-10-28 12:30
34
27
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.20
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 28/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Đối đầu
21/02/2025 12:00
Grenoble Grenoble
1 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D2
02/11/2024 12:00
Guingamp Guingamp
3 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
30/03/2024 11:00
Grenoble Grenoble
0 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
07/10/2023 10:00
Guingamp Guingamp
2 - 2
Grenoble Grenoble
FRA D2
02/06/2023 11:45
Grenoble Grenoble
0 - 2
Guingamp Guingamp
FRA D2
13/01/2023 12:45
Guingamp Guingamp
2 - 4
Grenoble Grenoble
FRA D2
Grenoble
1
17%
Hòa
3
50%
Guingamp
2
33%
Grenoble Grenoble 6 trận gần nhất
24/10/2025 11:00
Red Star FC 93 1 - 0 Grenoble FRA D2
17/10/2025 11:00
Grenoble 1 - 1 Pau FC FRA D2
04/10/2025 05:00
Reims 2 - 4 Grenoble FRA D2
26/09/2025 11:00
Grenoble 0 - 0 Bastia FRA D2
23/09/2025 11:30
Le Mans 1 - 0 Grenoble FRA D2
19/09/2025 11:00
Grenoble 1 - 3 FC Annecy FRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Guingamp Guingamp
24/10/2025 11:00
Guingamp 0 - 1 Clermont FRA D2
17/10/2025 11:00
Boulogne 2 - 2 Guingamp FRA D2
03/10/2025 11:00
Guingamp 2 - 2 Nancy FRA D2
27/09/2025 11:00
Saint Etienne 2 - 3 Guingamp FRA D2
23/09/2025 11:30
Guingamp 2 - 1 USL Dunkerque FRA D2
20/09/2025 05:00
Troyes 5 - 2 Guingamp FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
Grenoble

Grenoble

Trận gần đây

Guingamp

Guingamp

Under /Over

(59%)20 14(41%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)23 11(32%)

Under /Over

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)12 22(65%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grenoble Grenoble
Guingamp Guingamp
Cú sút
Grenoble
Grenoble
Tổng cú sút
10.32 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
Avg. 2.74
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
12.35 TB / trận
Bị chặn
130 tổng
Avg. 3.94
Grenoble Grenoble Đường chuyền Guingamp Guingamp
Tổng đường chuyền
12246
Avg. 360 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
16906
Avg. 497 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Grenoble
Grenoble
34
Số trận đã đấu
Guingamp
Guingamp
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
9
0.26
3.47
118
Corners
180
5.29
19.35
658
Throw-ins
693
20.38
2.62
89
Offsides
72
2.12
3.32
113
GK saves
85
2.50
Grenoble
Grenoble
THẺ PHẠT
Guingamp
Guingamp
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
63
Thẻ vàng
59
1.74
0.18
6
Thẻ đỏ
3
0.09
14.24
484
Fouls
404
11.88
10.56
359
Tackles
304
8.94