Greenock Morton vs Queen's Park: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Greenock Morton
Hạng 8 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
1
0-0
FT
18/04/2026 10:00
Queen's Park
Hạng 6 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Greenock Morton vs Queen's Park trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Greenock Morton đang đứng thứ 8 với 38 điểm sau 36 trận.
  • Queen's Park xếp thứ 6 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Greenock Morton thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
10:00

2026-04-18

Greenock Morton vs Queen's Park - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Greenock Morton
Greenock Morton
Queen's Park
Queen's Park
2026-04-18 10:00
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.14
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
4℃~5℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Saint Johnstone Saint Johnstone
77 36 22 11 3 67 25 42
02 Partick Thistle Partick Thistle
66 36 17 15 4 53 36 17
03 Arbroath Arbroath
52 36 13 13 10 43 41 2
04 Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
51 36 14 9 13 52 41 11
05 Raith Rovers Raith Rovers
45 36 12 9 15 43 42 1
06 Queen\'s Park Queen\'s Park
41 36 9 14 13 35 48 -13
07 Ayr United Ayr United
39 36 8 15 13 38 47 -9
08 Greenock Morton Greenock Morton
38 36 8 14 14 36 52 -16
09 Airdrie United Airdrie United
36 36 8 12 16 35 49 -14
10 Ross County Ross County
34 36 8 10 18 36 57 -21
Greenock Morton Greenock Morton 6 trận gần nhất
26/09/2026 01:45
Inverness 2 - 0 Greenock Morton Hạng Nhất Scotland (Championship)
19/09/2026 21:00
Greenock Morton 0 - 1 Dunfermline Athletic Hạng Nhất Scotland (Championship)
12/09/2026 01:30
Greenock Morton 1 - 4 Livingston Hạng Nhất Scotland (Championship)
05/09/2026 21:00
Queen's Park 2 - 1 Greenock Morton Hạng Nhất Scotland (Championship)
29/08/2026 21:00
Ayr United 1 - 1 Greenock Morton Hạng Nhất Scotland (Championship)
22/08/2026 21:00
Greenock Morton 1 - 2 Arbroath Hạng Nhất Scotland (Championship)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Queen's Park Queen's Park
26/09/2026 01:45
Arbroath 2 - 1 Queen's Park Hạng Nhất Scotland (Championship)
19/09/2026 01:30
Queen's Park 0 - 2 Ayr United Hạng Nhất Scotland (Championship)
12/09/2026 21:00
Dunfermline Athletic 2 - 0 Queen's Park Hạng Nhất Scotland (Championship)
05/09/2026 21:00
Queen's Park 2 - 1 Greenock Morton Hạng Nhất Scotland (Championship)
29/08/2026 21:00
Partick Thistle 0 - 0 Queen's Park Hạng Nhất Scotland (Championship)
22/08/2026 21:00
Queen's Park 0 - 2 Stenhousemuir Hạng Nhất Scotland (Championship)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
Greenock Morton

Greenock Morton

Trận gần đây

Queen's Park

Queen's Park

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

/Có

(58%)21 15(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Greenock Morton Greenock Morton
Queen's Park Queen's Park
Cú sút
Greenock Morton
Greenock Morton
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
TB 2.55
Queen's Park
Queen's Park
Tổng cú sút
6.61 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 1.53
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Greenock Morton
Greenock Morton
36
Số trận đã đấu
Queen's Park
Queen's Park
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
9
0.25
4.31
155
Phạt góc
104
2.89
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.28
46
Việt vị
34
0.94
2.81
101
Thủ môn cứu thua
102
2.83
Greenock Morton
Greenock Morton
THẺ PHẠT
Queen's Park
Queen's Park
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
86
Thẻ vàng
76
2.11
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
11.81
425
Số lỗi
365
10.14
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00