Greenock Morton
Hạng 6 tại Scottish Championship
1
2-1
FT
22/03/2025 08:00
Queen's Park
Hạng 9 tại Scottish Championship
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Greenock Morton đang đứng thứ 6 với 48 điểm sau 36 trận.
  • Queen's Park xếp thứ 9 với 35 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Greenock Morton thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Greenock Morton với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Queen's Park thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-03-22

Greenock Morton vs Queen's Park - Prediction & Odds

Greenock Morton
Greenock Morton
Queen's Park
Queen's Park
2025-03-22 08:00
42
28
30
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.14
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
14℃~15℃
STANDINGS UP TO 22/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
73 36 22 7 7 72 33 39
02 Livingston Livingston
70 36 20 10 6 55 27 28
03 Ayr United Ayr United
63 36 18 9 9 57 39 18
04 Partick Thistle Partick Thistle
55 36 15 10 11 43 38 5
05 Raith Rovers Raith Rovers
53 36 15 8 13 47 43 4
06 Greenock Morton Greenock Morton
48 36 12 12 12 42 48 -6
07 Hamilton Academical Hamilton Academical
36 36 10 6 20 38 64 -26
08 Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
35 36 9 8 19 28 43 -15
09 Queen\'s Park Queen\'s Park
35 36 9 8 19 36 55 -19
10 Airdrie United Airdrie United
29 36 7 8 21 34 62 -28
Đối đầu
25/01/2025 08:00
Queen's Park Queen's Park
1 - 2
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
29/10/2024 12:45
Greenock Morton Greenock Morton
0 - 1
Queen's Park Queen's Park
SCO CH
14/09/2024 07:00
Queen's Park Queen's Park
1 - 0
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
30/03/2024 08:00
Greenock Morton Greenock Morton
2 - 0
Queen's Park Queen's Park
SCO CH
17/02/2024 08:00
Queen's Park Queen's Park
0 - 0
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
16/12/2023 08:00
Greenock Morton Greenock Morton
1 - 0
Queen's Park Queen's Park
SCO CH
Greenock Morton
3
50%
Hòa
1
17%
Queen's Park
2
33%
Greenock Morton Greenock Morton 6 trận gần nhất
08/03/2025 08:00
Greenock Morton 2 - 1 Ayr United SCO CH
01/03/2025 08:00
Dunfermline Athletic 2 - 1 Greenock Morton SCO CH
25/02/2025 12:45
Livingston 3 - 2 Greenock Morton SCO CH
21/02/2025 12:45
Greenock Morton 0 - 2 Falkirk SCO CH
18/02/2025 12:45
Greenock Morton 2 - 0 Hamilton Academical SCO CH
15/02/2025 08:00
Greenock Morton 2 - 2 Airdrie United SCO CH
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Queen's Park Queen's Park
11/03/2025 12:45
Queen's Park 0 - 2 Partick Thistle SCO CH
08/03/2025 05:30
Aberdeen 4 - 1 Queen's Park SCOFAC
04/03/2025 12:45
Queen's Park 2 - 3 Ayr United SCO CH
01/03/2025 08:00
Raith Rovers 0 - 4 Queen's Park SCO CH
22/02/2025 08:00
Dunfermline Athletic 0 - 0 Queen's Park SCO CH
15/02/2025 08:00
Queen's Park 1 - 2 Hamilton Academical SCO CH
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 36 matches
Không
23 (64%)13 (36%)
In last 36 matches
Không
25 (69%)11 (31%)
Greenock Morton

Greenock Morton

Trận gần đây

Queen's Park

Queen's Park

Under /Over

(72%)26 10(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)27 9(25%)

Under /Over

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(28%)10 26(72%)

Under /Over

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)15 21(58%)

/Yes

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Greenock Morton Greenock Morton
Queen's Park Queen's Park
Cú sút
Greenock Morton
Greenock Morton
Tổng cú sút
7.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Queen's Park
Queen's Park
Tổng cú sút
8.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Greenock Morton
Greenock Morton
36
Số trận đã đấu
Queen's Park
Queen's Park
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Clean sheets
10
0.28
3.97
143
Corners
168
4.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
3.19
115
GK saves
120
3.33
Greenock Morton
Greenock Morton
THẺ PHẠT
Queen's Park
Queen's Park
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
78
Thẻ vàng
74
2.06
0.06
2
Thẻ đỏ
5
0.14
11.00
396
Fouls
363
10.08
0.00
0
Tackles
0
0.00