Greenock Morton
Hạng 6 tại Scottish Championship
2
2-1
FT
08/03/2025 08:00
Ayr United
Hạng 3 tại Scottish Championship
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Greenock Morton đang đứng thứ 6 với 48 điểm sau 36 trận.
  • Ayr United xếp thứ 3 với 63 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ayr United thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ayr United với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Greenock Morton thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-03-08

Greenock Morton vs Ayr United - Prediction & Odds

Greenock Morton
Greenock Morton
Ayr United
Ayr United
2025-03-08 08:00
29
27
44
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.04
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
7℃~8℃
STANDINGS UP TO 08/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
73 36 22 7 7 72 33 39
02 Livingston Livingston
70 36 20 10 6 55 27 28
03 Ayr United Ayr United
63 36 18 9 9 57 39 18
04 Partick Thistle Partick Thistle
55 36 15 10 11 43 38 5
05 Raith Rovers Raith Rovers
53 36 15 8 13 47 43 4
06 Greenock Morton Greenock Morton
48 36 12 12 12 42 48 -6
07 Hamilton Academical Hamilton Academical
36 36 10 6 20 38 64 -26
08 Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
35 36 9 8 19 28 43 -15
09 Queen\'s Park Queen\'s Park
35 36 9 8 19 36 55 -19
10 Airdrie United Airdrie United
29 36 7 8 21 34 62 -28
Đối đầu
28/12/2024 08:00
Ayr United Ayr United
0 - 0
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
30/11/2024 08:00
Ayr United Ayr United
2 - 0
Greenock Morton Greenock Morton
SCOFAC
08/11/2024 12:45
Greenock Morton Greenock Morton
1 - 1
Ayr United Ayr United
SCO CH
28/09/2024 07:00
Ayr United Ayr United
1 - 0
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
09/04/2024 11:45
Ayr United Ayr United
1 - 1
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
02/01/2024 08:00
Greenock Morton Greenock Morton
3 - 0
Ayr United Ayr United
SCO CH
Greenock Morton
1
17%
Hòa
3
50%
Ayr United
2
33%
Greenock Morton Greenock Morton 6 trận gần nhất
25/02/2025 12:45
Livingston 3 - 2 Greenock Morton SCO CH
21/02/2025 12:45
Greenock Morton 0 - 2 Falkirk SCO CH
18/02/2025 12:45
Greenock Morton 2 - 0 Hamilton Academical SCO CH
15/02/2025 08:00
Greenock Morton 2 - 2 Airdrie United SCO CH
01/02/2025 08:00
Partick Thistle 2 - 2 Greenock Morton SCO CH
25/01/2025 08:00
Queen's Park 1 - 2 Greenock Morton SCO CH
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ayr United Ayr United
22/02/2025 08:00
Ayr United 1 - 2 Livingston SCO CH
15/02/2025 08:00
Falkirk 2 - 2 Ayr United SCO CH
07/02/2025 12:45
Ayr United 0 - 1 Hibernian SCOFAC
01/02/2025 08:00
Hamilton Academical 0 - 2 Ayr United SCO CH
25/01/2025 08:00
Ayr United 2 - 1 Partick Thistle SCO CH
18/01/2025 08:00
Broxburn Athletic 0 - 8 Ayr United SCOFAC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
23 (64%)13 (36%)
In last 36 matches
Không
30 (79%)8 (21%)
Greenock Morton

Greenock Morton

Trận gần đây

Ayr United

Ayr United

Under /Over

(72%)26 10(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)29 9(24%)

Under /Over

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Greenock Morton Greenock Morton
Ayr United Ayr United
Cú sút
Greenock Morton
Greenock Morton
Tổng cú sút
7.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ayr United
Ayr United
Tổng cú sút
10.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Greenock Morton
Greenock Morton
36
Số trận đã đấu
Ayr United
Ayr United
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Clean sheets
14
0.37
3.97
143
Corners
186
4.89
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
3
0.08
3.19
115
GK saves
83
2.18
Greenock Morton
Greenock Morton
THẺ PHẠT
Ayr United
Ayr United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
78
Thẻ vàng
81
2.13
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.05
11.00
396
Fouls
441
11.61
0.00
0
Tackles
0
0.00