Granada CF
Hạng 1 tại Spanish Segunda Division
1 - 0
FT
27/02/2023 13:00
Malaga
Hạng 19 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Granada CF đang đứng thứ 1 với 75 điểm sau 42 trận.
  • Malaga xếp thứ 19 với 44 điểm sau 42 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Granada CF với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Malaga chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 27/02/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Granada CF Granada CF
75 42 22 9 11 55 30 25
02 Las Palmas Las Palmas
72 42 18 18 6 49 29 20
03 Levante Levante
72 42 18 18 6 46 30 16
04 Alaves Alaves
71 42 19 14 9 47 33 14
05 Eibar Eibar
71 42 19 14 9 45 36 9
06 Albacete Albacete
67 42 17 16 9 58 47 11
07 Andorra CF Andorra CF
59 42 16 11 15 47 37 10
08 Real Oviedo Real Oviedo
59 42 16 11 15 34 35 -1
09 FC Cartagena FC Cartagena
58 42 16 10 16 47 49 -2
10 Tenerife Tenerife
57 42 14 15 13 42 37 5
11 Racing Santander Racing Santander
54 42 14 12 16 39 40 -1
12 Burgos CF Burgos CF
54 42 13 15 14 33 35 -2
13 Real Zaragoza Real Zaragoza
53 42 12 17 13 40 39 1
14 Leganes Leganes
53 42 14 11 17 37 42 -5
15 SD Huesca SD Huesca
52 42 11 19 12 36 36 0
16 Mirandes Mirandes
52 42 13 13 16 48 54 -6
17 Sporting Gijon Sporting Gijon
50 42 11 17 14 43 48 -5
18 Villarreal B Villarreal B
50 42 13 11 18 49 55 -6
19 Malaga Malaga
44 42 10 14 18 37 44 -7
20 Ponferradina Ponferradina
44 42 9 17 16 40 53 -13
21 Ibiza Eivissa Ibiza Eivissa
34 42 7 13 22 33 66 -33
22 CD Lugo CD Lugo
31 42 6 13 23 27 57 -30
Đối đầu
08/12/2022 13:00
Malaga Malaga
1 - 1
Granada CF Granada CF
SPA D2
06/08/2022 11:00
Granada CF Granada CF
1 - 1
Malaga Malaga
INT CF
06/08/2021 11:30
Granada CF Granada CF
3 - 1
Malaga Malaga
INT CF
17/01/2021 04:00
Malaga Malaga
1 - 2
Granada CF Granada CF
SPA CUP
30/08/2020 10:00
Malaga Malaga
0 - 0
Granada CF Granada CF
INT CF
06/04/2019 08:59
Granada CF Granada CF
1 - 0
Malaga Malaga
SPA D2
Granada CF
3
50%
Hòa
3
50%
Malaga
0
0%
Granada CF Granada CF 6 trận gần nhất
19/02/2023 06:00
SD Huesca 1 - 1 Granada CF SPA D2
10/02/2023 13:00
Granada CF 2 - 0 Tenerife SPA D2
05/02/2023 06:00
Villarreal B 0 - 2 Granada CF SPA D2
28/01/2023 08:15
Granada CF 2 - 0 Andorra CF SPA D2
21/01/2023 10:30
Granada CF 2 - 0 Ibiza Eivissa SPA D2
14/01/2023 13:00
Levante 3 - 1 Granada CF SPA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Malaga Malaga
20/02/2023 13:00
Malaga 3 - 0 Real Zaragoza SPA D2
12/02/2023 06:00
Albacete 3 - 2 Malaga SPA D2
03/02/2023 13:00
Malaga 0 - 1 Real Oviedo SPA D2
29/01/2023 10:30
Sporting Gijon 0 - 0 Malaga SPA D2
21/01/2023 08:15
Malaga 1 - 1 Burgos CF SPA D2
15/01/2023 06:00
Eibar 2 - 1 Malaga SPA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 42 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
In last 42 matches
Không
25 (60%)17 (40%)
Granada CF

Granada CF

Trận gần đây

Malaga

Malaga

Under /Over

(62%)26 16(38%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(57%)24 18(43%)

Under /Over

(21%)9 33(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)7 35(83%)

Under /Over

(26%)11 31(74%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)15 27(64%)

/Yes

(29%)12 30(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)18 24(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Granada CF Granada CF
Malaga Malaga
Cú sút
Granada CF
Granada CF
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
Avg. 2.13
Malaga
Malaga
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
Avg. 3.08
Granada CF Granada CF Đường chuyền Malaga Malaga
Tổng đường chuyền
17835
Avg. 435 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
16679
Avg. 397 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Granada CF
Granada CF
42
Số trận đã đấu
Malaga
Malaga
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
20
Clean sheets
12
0.29
4.17
175
Corners
181
4.31
15.02
631
Throw-ins
637
15.17
1.67
70
Offsides
94
2.24
2.02
85
GK saves
109
2.60
Granada CF
Granada CF
THẺ PHẠT
Malaga
Malaga
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
93
Thẻ vàng
102
2.43
0.12
5
Thẻ đỏ
8
0.19
12.62
530
Fouls
526
12.52
9.45
397
Tackles
380
9.05