Sporting Gijon vs Malaga: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sporting Gijon
Hạng 17 tại La Liga 2 (Segunda División)
0 - 0
FT
29/01/2023 13:30
Malaga
Hạng 19 tại La Liga 2 (Segunda División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sporting Gijon vs Malaga trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sporting Gijon đang đứng thứ 17 với 50 điểm sau 42 trận.
  • Malaga xếp thứ 19 với 44 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Granada CF Granada CF
75 42 22 9 11 55 30 25
02 Las Palmas Las Palmas
72 42 18 18 6 49 29 20
03 Levante Levante
72 42 18 18 6 46 30 16
04 Alaves Alaves
71 42 19 14 9 47 33 14
05 Eibar Eibar
71 42 19 14 9 45 36 9
06 Albacete Albacete
67 42 17 16 9 58 47 11
07 Andorra CF Andorra CF
59 42 16 11 15 47 37 10
08 Real Oviedo Real Oviedo
59 42 16 11 15 34 35 -1
09 FC Cartagena FC Cartagena
58 42 16 10 16 47 49 -2
10 Tenerife Tenerife
57 42 14 15 13 42 37 5
11 Racing Santander Racing Santander
54 42 14 12 16 39 40 -1
12 Burgos CF Burgos CF
54 42 13 15 14 33 35 -2
13 Real Zaragoza Real Zaragoza
53 42 12 17 13 40 39 1
14 Leganes Leganes
53 42 14 11 17 37 42 -5
15 SD Huesca SD Huesca
52 42 11 19 12 36 36 0
16 Mirandes Mirandes
52 42 13 13 16 48 54 -6
17 Sporting Gijon Sporting Gijon
50 42 11 17 14 43 48 -5
18 Villarreal B Villarreal B
50 42 13 11 18 49 55 -6
19 Malaga Malaga
44 42 10 14 18 37 44 -7
20 Ponferradina Ponferradina
44 42 9 17 16 40 53 -13
21 Ibiza Eivissa Ibiza Eivissa
34 42 7 13 22 33 66 -33
22 CD Lugo CD Lugo
31 42 6 13 23 27 57 -30
Sporting Gijon Sporting Gijon 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:15
Andorra FC 1 - 3 Sporting Gijon La Liga 2 (Segunda División)
13/09/2026 19:00
Sporting Gijon 0 - 1 Eldense La Liga 2 (Segunda División)
05/09/2026 21:15
Sporting Gijon 0 - 2 Girona La Liga 2 (Segunda División)
29/08/2026 02:00
Tenerife 0 - 1 Sporting Gijon La Liga 2 (Segunda División)
24/08/2026 00:00
Sporting Gijon 1 - 0 Burgos La Liga 2 (Segunda División)
18/08/2026 00:00
Sporting Gijon 0 - 0 Sabadell La Liga 2 (Segunda División)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Malaga Malaga
20/09/2026 19:00
Getafe 1 - 0 Malaga La Liga (Tây Ban Nha)
18/09/2026 02:30
Malaga 1 - 3 Villarreal La Liga (Tây Ban Nha)
13/09/2026 19:00
Celta Vigo 1 - 1 Malaga La Liga (Tây Ban Nha)
06/09/2026 23:30
Malaga 0 - 0 Levante La Liga (Tây Ban Nha)
30/08/2026 22:00
Real Madrid 4 - 0 Malaga La Liga (Tây Ban Nha)
25/08/2026 02:30
Malaga 1 - 1 Deportivo La Coruna La Liga (Tây Ban Nha)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.02
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 42 trận gần nhất
Không
25 (60%)17 (40%)
Trong 42 trận gần nhất
Không
25 (60%)17 (40%)
Sporting Gijon

Sporting Gijon

Trận gần đây

Malaga

Malaga

Xỉu /Tài

(60%)25 17(40%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)24 18(43%)

Xỉu /Tài

(33%)14 28(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)7 35(83%)

Xỉu /Tài

(24%)10 32(76%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)15 27(64%)

/Có

(48%)20 22(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)18 24(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sporting Gijon Sporting Gijon
Malaga Malaga
Cú sút
Sporting Gijon
Sporting Gijon
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
TB 2.19
Malaga
Malaga
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 3.08
Sporting Gijon Sporting Gijon Đường chuyền Malaga Malaga
Tổng đường chuyền
15102
TB 378 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
16679
TB 397 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Sporting Gijon
Sporting Gijon
42
Số trận đã đấu
Malaga
Malaga
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
12
Giữ sạch lưới
12
0.29
4.36
183
Phạt góc
181
4.31
13.45
565
Ném biên
637
15.17
2.21
93
Việt vị
94
2.24
2.38
100
Thủ môn cứu thua
109
2.60
Sporting Gijon
Sporting Gijon
THẺ PHẠT
Malaga
Malaga
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.48
104
Thẻ vàng
102
2.43
0.17
7
Thẻ đỏ
8
0.19
12.88
541
Số lỗi
526
12.52
11.38
478
Tắc bóng
380
9.05