1
1-1
FT
13/04/2025 08:10
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Glasgow Rangers (W) đang đứng thứ 3 với 52 điểm sau 22 trận.
- Celtic (W) xếp thứ 4 với 51 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Glasgow Rangers (W) thắng với xác suất 64%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Glasgow Rangers (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Celtic (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-04-13
Glasgow Rangers (W) vs Celtic (W) - Prediction & Odds
2025-04-13 08:10
64
20
16
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.40
FT
1-1 1-0
-
STANDINGS UP TO
13/04/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Glasgow City (W) | 54 | 22 | 17 | 3 | 2 | 90 | 10 | 80 |
| 02 Hibernian (W) | 54 | 22 | 17 | 3 | 2 | 71 | 14 | 57 |
| 03 Glasgow Rangers (W) | 52 | 22 | 16 | 4 | 2 | 112 | 18 | 94 |
| 04 Celtic (W) | 51 | 22 | 16 | 3 | 3 | 82 | 15 | 67 |
| 05 Hearts (W) | 46 | 22 | 14 | 4 | 4 | 73 | 14 | 59 |
| 06 Motherwell (W) | 32 | 22 | 10 | 2 | 10 | 51 | 46 | 5 |
| 07 Partick Thistle (W) | 24 | 22 | 5 | 9 | 8 | 29 | 39 | -10 |
| 08 Aberdeen (W) | 21 | 22 | 6 | 3 | 13 | 20 | 81 | -61 |
| 09 Spartans (W) | 17 | 22 | 5 | 2 | 15 | 23 | 58 | -35 |
| 10 Montrose LFC (W) | 14 | 22 | 4 | 2 | 16 | 22 | 82 | -60 |
| 11 Queen\'s Park (W) | 8 | 22 | 2 | 2 | 18 | 10 | 101 | -91 |
| 12 Dundee United (W) | 4 | 22 | 1 | 1 | 20 | 14 | 119 | -105 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hibernian (W) | 77 | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 |
| 02 Glasgow City (W) | 74 | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 8 | 9 |
| 03 Glasgow Rangers (W) | 71 | 10 | 6 | 1 | 3 | 27 | 9 | 18 |
| 04 Celtic (W) | 62 | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 15 | 0 |
| 05 Hearts (W) | 59 | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 18 | 0 |
| 06 Motherwell (W) | 32 | 10 | 0 | 0 | 10 | 1 | 40 | -39 |
| Relegation Quarterfinals | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Partick Thistle (W) | 42 | 10 | 6 | 0 | 4 | 12 | 11 | 1 |
| 02 Aberdeen (W) | 41 | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 13 | 13 |
| 03 Montrose LFC (W) | 37 | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 8 | 13 |
| 04 Spartans (W) | 36 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 12 | 8 |
| 05 Queen\'s Park (W) | 12 | 10 | 1 | 1 | 8 | 6 | 23 | -17 |
| 06 Dundee United (W) | 7 | 10 | 1 | 0 | 9 | 9 | 27 | -18 |
Đối đầu
19/01/2025 09:10
Celtic (W)
1 - 2
Glasgow Rangers (W)
SWPL C(W)
17/11/2024 05:00
Celtic (W)
2 - 3
Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
03/10/2024 10:00
Glasgow Rangers (W)
2 - 2
Celtic (W)
SCO WPL
06/05/2024 04:00
Glasgow Rangers (W)
0 - 0
Celtic (W)
SCO WPL
27/04/2024 04:15
Glasgow Rangers (W)
2 - 0
Celtic (W)
Sco WC
17/03/2024 09:10
Celtic (W)
2 - 1
Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
Glasgow Rangers (W)
3
50%
Hòa
2
33%
Celtic (W)
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
139
TB mỗi trận
4.34
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
97
TB mỗi trận
3.03
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
27 (84%)5 (16%)
In last 32 matches
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
Glasgow Rangers (W)
Trận gần đây
Celtic (W)
Under /Over
(88%)28 4(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)24 8(25%)
Under /Over
(56%)18 14(44%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(56%)18 14(44%)
Under /Over
(66%)21 11(34%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)17 15(47%)
/Yes
(34%)11 21(66%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Glasgow Rangers (W)
Celtic (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Glasgow Rangers (W)
32
Số trận đã đấu
Celtic (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
16
Clean sheets
16
0.50
6.16
197
Corners
221
6.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Glasgow Rangers (W)
THẺ PHẠT
Celtic (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.41
45
45
1.41
0.03
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00