Getafe
Hạng 15 tại Spanish La Liga
X
2-0
FT
19/03/2023 17:30
Sevilla
Hạng 11 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Getafe đang đứng thứ 15 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Sevilla xếp thứ 11 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 32%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sevilla với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Getafe chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
17:30

2023-03-19

Getafe vs Sevilla - Prediction & Odds

Getafe
Getafe
Sevilla
Sevilla
2023-03-19 17:30
30
32
38
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.85
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 19/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Barcelona FC Barcelona
88 38 28 4 6 70 20 50
02 Real Madrid Real Madrid
78 38 24 6 8 75 36 39
03 Atletico Madrid Atletico Madrid
77 38 23 8 7 70 33 37
04 Real Sociedad Real Sociedad
71 38 21 8 9 51 35 16
05 Villarreal Villarreal
64 38 19 7 12 59 40 19
06 Real Betis Real Betis
60 38 17 9 12 46 41 5
07 Osasuna Osasuna
53 38 15 8 15 37 42 -5
08 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
51 38 14 9 15 47 43 4
09 Mallorca Mallorca
50 38 14 8 16 37 43 -6
10 Girona Girona
49 38 13 10 15 58 55 3
11 Sevilla Sevilla
49 38 13 10 15 47 54 -7
12 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
49 38 13 10 15 45 53 -8
13 Celta Vigo Celta Vigo
43 38 11 10 17 43 53 -10
14 Valencia Valencia
42 38 11 9 18 42 45 -3
15 Getafe Getafe
42 38 10 12 16 34 45 -11
16 Cadiz Cadiz
42 38 10 12 16 30 53 -23
17 Almeria Almeria
41 38 11 8 19 49 65 -16
18 Real Valladolid Real Valladolid
40 38 11 7 20 33 63 -30
19 RCD Espanyol RCD Espanyol
37 38 8 13 17 52 69 -17
20 Elche Elche
25 38 5 10 23 30 67 -37
Đối đầu
08/01/2023 17:30
Sevilla Sevilla
2 - 1
Getafe Getafe
SPA D1
09/01/2022 15:15
Sevilla Sevilla
1 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
23/08/2021 18:00
Getafe Getafe
0 - 1
Sevilla Sevilla
SPA D1
06/02/2021 20:00
Sevilla Sevilla
3 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
12/12/2020 15:15
Getafe Getafe
0 - 1
Sevilla Sevilla
SPA D1
23/02/2020 17:30
Getafe Getafe
0 - 3
Sevilla Sevilla
SPA D1
Getafe
0
0%
Hòa
0
0%
Sevilla
6
100%
Getafe Getafe 6 trận gần nhất
10/03/2023 20:00
Cadiz 2 - 2 Getafe SPA D1
04/03/2023 13:00
Getafe 3 - 2 Girona SPA D1
27/02/2023 20:00
Villarreal 2 - 1 Getafe SPA D1
20/02/2023 20:00
Getafe 1 - 0 Valencia SPA D1
12/02/2023 13:00
Getafe 1 - 1 Rayo Vallecano SPA D1
04/02/2023 17:30
Atletico Madrid 1 - 1 Getafe SPA D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sevilla Sevilla
12/03/2023 15:15
Sevilla 2 - 1 Almeria SPA D1
09/03/2023 20:00
Sevilla 2 - 0 Fenerbahce UEFA EL
04/03/2023 20:00
Atletico Madrid 6 - 1 Sevilla SPA D1
26/02/2023 20:00
Sevilla 2 - 3 Osasuna SPA D1
23/02/2023 17:45
PSV Eindhoven 2 - 0 Sevilla UEFA EL
19/02/2023 15:15
Rayo Vallecano 1 - 1 Sevilla SPA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
In last 38 matches
Không
31 (82%)7 (18%)
Getafe

Getafe

Trận gần đây

Sevilla

Sevilla

Under /Over

(58%)22 16(42%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)33 5(13%)

Under /Over

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Getafe Getafe
Sevilla Sevilla
Cú sút
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
9.76 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 2.48
Sevilla
Sevilla
Tổng cú sút
12.37 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 2.47
Getafe Getafe Chuyền bóng Sevilla Sevilla
Tổng đường chuyền
12416
Avg. 327 / game
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
17353
Avg. 457 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Getafe
Getafe
38
Số trận đã đấu
Sevilla
Sevilla
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Clean sheets
9
0.24
3.13
119
Corners
175
4.61
22.55
857
Throw-ins
746
19.63
2.08
79
Offsides
106
2.79
3.21
122
GK saves
115
3.03
Getafe
Getafe
THẺ PHẠT
Sevilla
Sevilla
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.29
125
Thẻ vàng
118
3.11
0.24
9
Thẻ đỏ
12
0.32
15.79
600
Fouls
473
12.45
14.13
537
Tackles
591
15.55