1
2-0
FT
09/03/2023 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Fenerbahce xếp thứ 1 với 14 điểm sau 6 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sevilla thắng với xác suất 59%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Sevilla với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Fenerbahce thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-03-09
Sevilla vs Fenerbahce - Prediction & Odds
2023-03-09 13:00
59
23
18
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.53
FT
2-0 0-0
-
16℃~17℃
STANDINGS UP TO
09/03/2023
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 14 | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 7 | 6 |
| 02 Rennes | 12 | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | 3 |
| 03 AEK Larnaca | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 04 Dynamo Kyiv | 1 | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | -6 |
Đối đầu
02/08/2014 11:30
Fenerbahce
0 - 2
Sevilla
INT CF
04/03/2008 12:45
Sevilla
3 - 2
Fenerbahce
UEFA CL
20/02/2008 12:45
Fenerbahce
3 - 2
Sevilla
UEFA CL
Sevilla
2
67%
Hòa
0
0%
Fenerbahce
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 9 matches
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
In last 9 matches
KhôngCó
11 (92%)1 (8%)
Sevilla
Trận gần đây
Fenerbahce
Under /Over
(89%)8 1(11%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(92%)11 1(8%)
Under /Over
(11%)1 8(89%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)4 8(67%)
Under /Over
(67%)6 3(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(58%)7 5(42%)
/Yes
(44%)4 5(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)6 6(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Sevilla
Fenerbahce
Cú sút
Tổng đường chuyền
4017
Avg. 446 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
3875
Avg. 484 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
62%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Sevilla
9
Số trận đã đấu
Fenerbahce
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
3
Clean sheets
5
0.42
7.11
64
Corners
51
4.25
23.11
208
Throw-ins
179
14.92
1.89
17
Offsides
18
1.50
2.89
26
GK saves
15
1.25
Sevilla
THẺ PHẠT
Fenerbahce
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.44
31
25
2.08
0.11
1
0
0.00
13.89
125
Fouls
159
13.25
21.22
191
Tackles
149
12.42