Sevilla
Hạng 6 tại Spanish La Liga
2
? - ?
FC Barcelona
Xác suất thắng 74%
19/09/2026 12:00
FC Barcelona
Hạng 1 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Sevilla đang đứng thứ 6 với 10 điểm sau 5 trận.
  • FC Barcelona xếp thứ 1 với 15 điểm sau 5 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Barcelona thắng với xác suất 74%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Barcelona với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sevilla thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2026-09-19

Sevilla vs FC Barcelona - Prediction & Odds

Sevilla
Sevilla
FC Barcelona
FC Barcelona
2026-09-19 12:00
11
15
74
2
3 - 1
3 - 1
3.25
1.30
NS
-
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 19/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Barcelona FC Barcelona
15 5 5 0 0 21 4 17
02 Real Madrid Real Madrid
12 5 4 0 1 14 4 10
03 Real Betis Real Betis
12 5 4 0 1 7 6 1
04 Alaves Alaves
10 5 3 1 1 11 5 6
05 Atletico Madrid Atletico Madrid
10 5 3 1 1 10 6 4
06 Sevilla Sevilla
10 5 3 1 1 8 6 2
07 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
9 5 2 3 0 9 6 3
08 RCD Espanyol RCD Espanyol
7 5 2 1 2 8 5 3
09 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
7 5 2 1 2 7 6 1
10 Racing Santander Racing Santander
7 5 2 1 2 9 9 0
11 Osasuna Osasuna
7 5 2 1 2 5 8 -3
12 Real Sociedad Real Sociedad
7 6 2 1 3 6 11 -5
13 Levante Levante
5 5 1 2 2 7 9 -2
14 Getafe Getafe
5 5 1 2 2 3 6 -3
15 Celta Vigo Celta Vigo
4 6 0 4 2 3 6 -3
16 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
4 5 1 1 3 8 14 -6
17 Malaga Malaga
3 5 0 3 2 2 8 -6
18 Villarreal Villarreal
2 5 0 2 3 7 10 -3
19 Elche Elche
2 5 0 2 3 6 13 -7
20 Valencia Valencia
1 5 0 1 4 1 10 -9
Đối đầu
15/03/2026 08:15
FC Barcelona FC Barcelona
5 - 2
Sevilla Sevilla
SPA D1
05/10/2025 07:15
Sevilla Sevilla
4 - 1
FC Barcelona FC Barcelona
SPA D1
09/02/2025 13:00
Sevilla Sevilla
1 - 4
FC Barcelona FC Barcelona
SPA D1
20/10/2024 12:00
FC Barcelona FC Barcelona
5 - 1
Sevilla Sevilla
SPA D1
26/05/2024 12:00
Sevilla Sevilla
1 - 2
FC Barcelona FC Barcelona
SPA D1
29/09/2023 12:00
FC Barcelona FC Barcelona
1 - 0
Sevilla Sevilla
SPA D1
Sevilla
1
17%
Hòa
0
0%
FC Barcelona
5
83%
Sevilla Sevilla 6 trận gần nhất
11/09/2026 12:00
Sevilla 1 - 0 Valencia SPA D1
06/09/2026 12:00
RCD Espanyol 1 - 1 Sevilla SPA D1
29/08/2026 12:30
Sevilla 1 - 3 Atletico Madrid SPA D1
22/08/2026 08:00
Athletic Bilbao 1 - 3 Sevilla SPA D1
15/08/2026 12:30
Sevilla 2 - 1 Rayo Vallecano SPA D1
08/08/2026 06:30
Bayer Leverkusen 2 - 1 Sevilla INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất FC Barcelona FC Barcelona
13/09/2026 07:15
Levante 2 - 4 FC Barcelona SPA D1
09/09/2026 09:45
FC Barcelona 5 - 1 Feyenoord UEFA CL
06/09/2026 07:15
Valencia 0 - 5 FC Barcelona SPA D1
31/08/2026 12:30
FC Barcelona 5 - 2 Rayo Vallecano SPA D1
27/08/2026 12:00
FC Barcelona 2 - 0 Athletic Bilbao SPA D1
23/08/2026 12:30
Elche 0 - 5 FC Barcelona SPA D1
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
4.20
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (100%)0 (0%)
Sevilla

Sevilla

Trận gần đây

FC Barcelona

FC Barcelona

Under /Over

(80%)4 1(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)5 0(0%)

Under /Over

(20%)1 4(80%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(80%)4 1(20%)

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(80%)4 1(20%)

/Yes

(80%)4 1(20%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Sevilla Sevilla
FC Barcelona FC Barcelona
Cú sút
Sevilla
Sevilla
Tổng cú sút
11.80 TB / trận
Bị chặn
14 tổng
Avg. 2.80
FC Barcelona
FC Barcelona
Tổng cú sút
19.20 TB / trận
Bị chặn
20 tổng
Avg. 5.00
Tổng đường chuyền
1625
Avg. 325 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
3375
Avg. 675 / game
Chính xác
90%
Kiểm soát bóng
68%
KHÁC
Sevilla
Sevilla
5
Số trận đã đấu
FC Barcelona
FC Barcelona
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Clean sheets
3
0.60
3.60
18
Corners
31
6.20
22.60
113
Throw-ins
88
17.60
1.80
9
Offsides
20
4.00
2.40
12
GK saves
11
2.20
Sevilla
Sevilla
THẺ PHẠT
FC Barcelona
FC Barcelona
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
15
Thẻ vàng
5
1.00
0.40
2
Thẻ đỏ
0
0.00
15.00
75
Fouls
46
9.20
10.20
51
Tackles
46
9.20