GAIS vs Orgryte: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

GAIS
Hạng 10 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
1
4-0
FT
03/05/2026 10:30
Orgryte
Hạng 15 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán GAIS vs Orgryte trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • GAIS đang đứng thứ 10 với 30 điểm sau 22 trận.
  • Orgryte xếp thứ 15 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: GAIS thắng với xác suất 65%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về GAIS với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Orgryte thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:30

2026-05-03

GAIS vs Orgryte - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

GAIS
GAIS
Orgryte
Orgryte
2026-05-03 10:30
65
20
15
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.37
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
11℃~12℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Sirius FK IK Sirius FK
51 22 16 3 3 52 28 24
02 Hammarby Hammarby
43 22 13 4 5 49 20 29
03 Djurgardens Djurgardens
41 22 13 2 7 47 21 26
04 Elfsborg Elfsborg
37 22 10 7 5 31 22 9
05 Hacken Hacken
36 22 9 9 4 39 30 9
06 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
35 22 10 5 7 34 35 -1
07 Malmo FF Malmo FF
33 22 10 3 9 37 33 4
08 AIK Solna AIK Solna
33 22 9 6 7 31 34 -3
09 IFK Goteborg IFK Goteborg
32 22 9 5 8 31 41 -10
10 GAIS GAIS
30 22 8 6 8 28 20 8
11 Brommapojkarna Brommapojkarna
27 22 7 6 9 30 36 -6
12 Mjallby AIF Mjallby AIF
22 22 5 7 10 27 38 -11
13 Kalmar Kalmar
19 22 5 4 13 21 36 -15
14 Degerfors IF Degerfors IF
19 22 5 4 13 19 34 -15
15 Orgryte Orgryte
15 22 3 6 13 25 49 -24
16 Halmstads Halmstads
14 22 3 5 14 16 40 -24
Đối đầu
03/03/2024 08:00
GAIS GAIS
3 - 0
Orgryte Orgryte
SWE Cup
28/09/2023 13:00
Orgryte Orgryte
1 - 4
GAIS GAIS
SWE D2
01/06/2023 13:00
GAIS GAIS
0 - 1
Orgryte Orgryte
SWE D2
29/09/2021 13:00
GAIS GAIS
2 - 1
Orgryte Orgryte
SWE D2
03/08/2021 13:00
Orgryte Orgryte
1 - 0
GAIS GAIS
SWE D2
28/09/2020 13:00
Orgryte Orgryte
0 - 2
GAIS GAIS
SWE D2
GAIS
4
67%
Hòa
0
0%
Orgryte
2
33%
GAIS GAIS 6 trận gần nhất
23/04/2026 13:00
GAIS 0 - 0 Mjallby AIF SWE D1
19/04/2026 10:30
Hacken 2 - 1 GAIS SWE D1
12/04/2026 10:30
Malmo FF 3 - 1 GAIS SWE D1
06/04/2026 10:30
GAIS 0 - 1 Djurgardens SWE D1
29/03/2026 07:00
GAIS 2 - 0 Halmstads INT CF
22/03/2026 11:00
Mjallby AIF 3 - 0 GAIS SWE Cup
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Orgryte Orgryte
22/04/2026 13:00
Orgryte 1 - 2 Brommapojkarna SWE D1
18/04/2026 09:00
Hammarby 8 - 1 Orgryte SWE D1
11/04/2026 09:00
Mjallby AIF 0 - 2 Orgryte SWE D1
05/04/2026 10:55
Orgryte 1 - 1 Malmo FF SWE D1
27/03/2026 10:00
Orgryte 1 - 0 Lillestrom INT CF
07/03/2026 08:00
Kalmar 2 - 2 Orgryte SWE Cup
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
2.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
15 (68%)7 (32%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
15 (68%)7 (32%)
GAIS

GAIS

Trận gần đây

Orgryte

Orgryte

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

Xỉu /Tài

(23%)5 17(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

/Có

(32%)7 15(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
GAIS GAIS
Orgryte Orgryte
Cú sút
GAIS
GAIS
Tổng cú sút
14.81 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
TB 4.06
Orgryte
Orgryte
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
TB 2.82
GAIS GAIS Đường chuyền Orgryte Orgryte
Tổng đường chuyền
9881
TB 471 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
8862
TB 403 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
GAIS
GAIS
22
Số trận đã đấu
Orgryte
Orgryte
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
10
Giữ sạch lưới
3
0.14
4.73
104
Phạt góc
89
4.05
20.23
445
Ném biên
469
21.32
1.23
27
Việt vị
26
1.18
2.91
64
Thủ môn cứu thua
82
3.73
GAIS
GAIS
THẺ PHẠT
Orgryte
Orgryte
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
45
Thẻ vàng
28
1.27
0.09
2
Thẻ đỏ
1
0.05
13.95
307
Số lỗi
244
11.09
11.59
255
Tắc bóng
243
11.05