1
0-0
FT
19/06/2024 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: GAIS thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: GAIS và Halmstads mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-06-19
GAIS vs Halmstads - Prediction & Odds
2024-06-19 09:00
44
25
31
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.04
FT
0-0 0-0
-
15℃~16℃
STANDINGS UP TO
19/06/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of GAIS and Halmstads
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
01/06/2024 11:30
Halmstads
4 - 0
GAIS
SWE D1
21/02/2021 08:00
Halmstads
0 - 2
GAIS
SWE Cup
10/10/2020 11:30
GAIS
1 - 3
Halmstads
SWE D2
08/08/2020 11:30
Halmstads
0 - 0
GAIS
SWE D2
13/09/2019 13:00
GAIS
1 - 1
Halmstads
SWE D2
14/05/2019 13:00
Halmstads
1 - 2
GAIS
SWE D2
GAIS
2
33%
Hòa
2
33%
Halmstads
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 7 matches
CóKhông
5 (71%)2 (29%)
In last 7 matches
KhôngCó
4 (50%)4 (50%)
GAIS
Trận gần đây
Halmstads
Under /Over
(57%)4 3(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)4 4(50%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)3 5(62%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)3 5(62%)
/Yes
(43%)3 4(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(25%)2 6(75%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
GAIS
Halmstads
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
GAIS
7
Số trận đã đấu
Halmstads
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
4
Clean sheets
3
0.38
6.43
45
Corners
13
1.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
GAIS
THẺ PHẠT
Halmstads
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
4
11
1.38
0.00
0
1
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00