GAIS vs Hacken: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

GAIS
Hạng 3 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
1
2-1
FT
31/08/2025 10:30
Hacken
Hạng 10 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán GAIS vs Hacken trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • GAIS đang đứng thứ 3 với 52 điểm sau 30 trận.
  • Hacken xếp thứ 10 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: GAIS thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về GAIS với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hacken thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:30

2025-08-31

GAIS vs Hacken - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

GAIS
GAIS
Hacken
Hacken
2025-08-31 10:30
52
24
24
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.73
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mjallby AIF Mjallby AIF
75 30 23 6 1 57 18 39
02 Hammarby Hammarby
62 30 19 5 6 60 29 31
03 GAIS GAIS
52 30 14 10 6 45 30 15
04 IFK Goteborg IFK Goteborg
51 30 16 3 11 41 33 8
05 Djurgardens Djurgardens
49 30 13 10 7 52 32 20
06 Malmo FF Malmo FF
49 30 13 10 7 46 33 13
07 AIK Solna AIK Solna
48 30 13 9 8 40 33 7
08 Elfsborg Elfsborg
40 30 12 4 14 45 51 -6
09 IK Sirius FK IK Sirius FK
39 30 11 6 13 53 51 2
10 Hacken Hacken
35 30 9 8 13 42 50 -8
11 Halmstads Halmstads
35 30 10 5 15 24 50 -26
12 Brommapojkarna Brommapojkarna
31 30 9 4 17 40 47 -7
13 Degerfors IF Degerfors IF
30 30 8 6 16 33 52 -19
14 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
29 30 8 5 17 40 57 -17
15 Osters IF Osters IF
26 30 6 8 16 29 48 -19
16 IFK Varnamo IFK Varnamo
16 30 3 7 20 36 69 -33
Đối đầu
29/06/2025 10:30
Hacken Hacken
1 - 3
GAIS GAIS
SWE D1
03/11/2024 09:00
Hacken Hacken
1 - 2
GAIS GAIS
SWE D1
25/05/2024 10:00
GAIS GAIS
3 - 0
Hacken Hacken
SWE D1
23/02/2020 11:30
Hacken Hacken
3 - 0
GAIS GAIS
SWE Cup
24/03/2019 10:00
Hacken Hacken
1 - 2
GAIS GAIS
INT CF
09/03/2019 09:00
Hacken Hacken
4 - 1
GAIS GAIS
SWE Cup
GAIS
4
67%
Hòa
0
0%
Hacken
2
33%
GAIS GAIS 6 trận gần nhất
25/08/2025 13:00
GAIS 0 - 2 Mjallby AIF SWE D1
21/08/2025 12:00
IF Lodde 1 - 3 GAIS SWE Cup
17/08/2025 10:30
Hammarby 1 - 2 GAIS SWE D1
11/08/2025 13:00
GAIS 0 - 1 IFK Goteborg SWE D1
02/08/2025 11:30
IFK Varnamo 2 - 2 GAIS SWE D1
26/07/2025 09:00
GAIS 3 - 0 Halmstads SWE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hacken Hacken
28/08/2025 13:30
CFR Cluj 1 - 0 Hacken UEFA ECL
24/08/2025 10:30
IFK Varnamo 1 - 5 Hacken SWE D1
21/08/2025 13:00
Hacken 7 - 2 CFR Cluj UEFA ECL
17/08/2025 10:30
Hacken 0 - 2 Osters IF SWE D1
14/08/2025 13:00
Brann 0 - 1 Hacken UEFA EL
10/08/2025 08:00
Degerfors IF 0 - 0 Hacken SWE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
21 (70%)9 (30%)
GAIS

GAIS

Trận gần đây

Hacken

Hacken

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
GAIS GAIS
Hacken Hacken
Cú sút
GAIS
GAIS
Tổng cú sút
16.07 TB / trận
Bị chặn
100 tổng
TB 5.56
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
15.50 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
TB 4.24
GAIS GAIS Đường chuyền Hacken Hacken
Tổng đường chuyền
13731
TB 458 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
16207
TB 540 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
GAIS
GAIS
30
Số trận đã đấu
Hacken
Hacken
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
7
0.23
6.03
181
Phạt góc
166
5.53
23.13
694
Ném biên
530
17.67
1.30
39
Việt vị
32
1.07
2.57
77
Thủ môn cứu thua
94
3.13
GAIS
GAIS
THẺ PHẠT
Hacken
Hacken
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
60
Thẻ vàng
65
2.17
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.10
14.07
422
Số lỗi
341
11.37
12.60
378
Tắc bóng
414
13.80