FK Vrsac vs Macva Sabac: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Vrsac
Hạng 10 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
2 - 2
FT
06/05/2023 11:00
Macva Sabac
Hạng 11 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Vrsac vs Macva Sabac trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Vrsac đang đứng thứ 10 với 48 điểm sau 37 trận.
  • Macva Sabac xếp thứ 11 với 48 điểm sau 37 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FK Vrsac và Macva Sabac mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
75 37 22 9 6 63 36 27
02 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
68 37 20 8 9 63 35 28
03 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
60 37 17 9 11 65 46 19
04 Indjija Indjija
54 37 13 15 9 46 35 11
05 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
53 37 14 11 12 45 38 7
06 FK Radnicki Sremska Mitrovica FK Radnicki Sremska Mitrovica
53 37 13 14 10 43 38 5
07 Sevojno Uzice Sevojno Uzice
51 37 11 18 8 42 41 1
08 Proleter Novi Sad Proleter Novi Sad
50 37 14 8 15 44 51 -7
09 Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac
48 37 12 12 13 42 42 0
10 FK Vrsac FK Vrsac
48 37 13 9 15 39 42 -3
11 Macva Sabac Macva Sabac
48 37 11 15 11 37 40 -3
12 FK Radnicki Novi Belgrad FK Radnicki Novi Belgrad
45 37 13 6 18 32 50 -18
13 FK Loznica FK Loznica
41 37 10 11 16 40 53 -13
14 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
40 37 10 10 17 37 46 -9
15 Zlatibor Cajetina Zlatibor Cajetina
33 37 7 12 18 35 54 -19
16 FK Rad Beograd FK Rad Beograd
30 37 5 15 17 37 63 -26
Đối đầu
06/03/2023 09:00
FK Vrsac FK Vrsac
3 - 0
Macva Sabac Macva Sabac
SER D2
04/09/2022 11:59
Macva Sabac Macva Sabac
2 - 1
FK Vrsac FK Vrsac
SER D2
FK Vrsac
1
50%
Hòa
0
0%
Macva Sabac
1
50%
FK Vrsac FK Vrsac 6 trận gần nhất
26/04/2023 10:00
FK Loznica 2 - 1 FK Vrsac SER D2
21/04/2023 10:00
FK Vrsac 2 - 1 FK Trajal Krusevac SER D2
15/04/2023 10:00
FK Vrsac 1 - 1 FK Zeleznicar Pancevo SER D2
12/04/2023 10:00
FK Radnicki Novi Belgrad 2 - 1 FK Vrsac SER D2
08/04/2023 10:00
FK Vrsac 0 - 1 IMT Novi Beograd SER D2
01/04/2023 10:00
Sevojno Uzice 0 - 0 FK Vrsac SER D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Macva Sabac Macva Sabac
26/04/2023 10:00
FK Rad Beograd 1 - 2 Macva Sabac SER D2
22/04/2023 10:00
Macva Sabac 0 - 2 Zlatibor Cajetina SER D2
15/04/2023 10:00
Macva Sabac 1 - 1 Jedinstvo UB SER D2
12/04/2023 11:59
FK Trajal Krusevac 0 - 1 Macva Sabac SER D2
08/04/2023 10:00
Macva Sabac 0 - 1 Proleter Novi Sad SER D2
01/04/2023 10:00
Zlatibor Cajetina 0 - 0 Macva Sabac SER D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
24 (65%)13 (35%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
23 (62%)14 (38%)
FK Vrsac

FK Vrsac

Trận gần đây

Macva Sabac

Macva Sabac

Xỉu /Tài

(57%)21 16(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)24 13(35%)

Xỉu /Tài

(32%)12 25(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

Xỉu /Tài

(35%)13 24(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)14 23(62%)

/Có

(43%)16 21(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(51%)19 18(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Vrsac FK Vrsac
Macva Sabac Macva Sabac
Cú sút
FK Vrsac
FK Vrsac
Tổng cú sút
8.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Macva Sabac
Macva Sabac
Tổng cú sút
10.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Vrsac FK Vrsac Đường chuyền Macva Sabac Macva Sabac
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FK Vrsac
FK Vrsac
37
Số trận đã đấu
Macva Sabac
Macva Sabac
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
14
Giữ sạch lưới
11
0.30
4.14
153
Phạt góc
176
4.76
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Vrsac
FK Vrsac
THẺ PHẠT
Macva Sabac
Macva Sabac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.08
114
Thẻ vàng
99
2.68
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00