FK Vrsac
Hạng 7 tại League
1
0-0
FT
08/08/2025 15:30
Dinamo Jug
WWLLL
Hạng 6 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Vrsac đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 30 trận.
  • Dinamo Jug xếp thứ 6 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Vrsac thắng với xác suất 55%.
trận yêu thích
15:30

2025-08-08

FK Vrsac vs Dinamo Jug - Prediction & Odds

FK Vrsac
FK Vrsac
Dinamo Jug
Dinamo Jug
2025-08-08 15:30
55
24
21
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.62
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
32°C
STANDINGS UP TO 08/08/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zemun Zemun
63 30 18 9 3 48 26 22
02 Macva Sabac Macva Sabac
57 30 16 9 5 41 25 16
03 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
56 30 16 8 6 47 23 24
04 FK Loznica FK Loznica
48 30 13 9 8 30 25 5
05 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
44 30 11 11 8 44 39 5
06 Dinamo Jug Dinamo Jug
42 30 10 12 8 31 29 2
07 FK Vrsac FK Vrsac
41 30 9 14 7 30 27 3
08 Semendrija 1924 Semendrija 1924
40 30 11 7 12 34 28 6
09 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
40 30 10 10 10 30 29 1
10 Tekstilac Tekstilac
37 30 9 10 11 34 41 -7
11 Borac Cacak Borac Cacak
36 30 9 9 12 30 33 -3
12 FK Dubocica FK Dubocica
31 30 7 10 13 29 44 -15
13 Kabel Novi Sad Kabel Novi Sad
30 30 6 12 12 22 40 -18
14 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
29 30 7 8 15 33 36 -3
15 FAP FAP
26 30 6 8 16 26 47 -21
16 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd
22 30 4 10 16 23 40 -17
Champion Additional PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zemun Zemun
70 5 2 1 2 7 7 0
02 Macva Sabac Macva Sabac
66 5 3 0 2 6 4 2
03 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
65 5 3 0 2 13 6 7
04 FK Loznica FK Loznica
61 5 4 1 0 7 1 6
05 FK Vrsac FK Vrsac
46 5 1 2 2 5 9 -4
06 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
44 5 0 0 5 2 13 -11
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Jug Dinamo Jug
20 9 6 2 1 13 4 9
02 Semendrija 1924 Semendrija 1924
19 9 6 1 2 19 11 8
03 Borac Cacak Borac Cacak
18 9 5 3 1 13 7 6
04 FAP FAP
14 9 4 2 3 15 11 4
05 Kabel Novi Sad Kabel Novi Sad
13 9 4 1 4 16 16 0
06 Tekstilac Tekstilac
12 9 3 3 3 13 11 2
07 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
12 9 4 0 5 11 9 2
08 FK Usce Novi Beograd FK Usce Novi Beograd
7 9 2 1 6 8 20 -12
09 FK Dubocica FK Dubocica
6 9 1 3 5 10 16 -6
10 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
6 9 2 0 7 7 20 -13
FK Vrsac FK Vrsac 6 trận gần nhất
02/08/2025 15:30
Tekstilac 2 - 3 FK Vrsac SER D2
12/07/2025 16:00
FK Vrsac 1 - 0 FK Dubocica INT CF
24/05/2025 15:00
Macva Sabac 0 - 1 FK Vrsac SER D2
18/05/2025 14:00
FK Vrsac 1 - 2 Radnik Surdulica SER D2
12/05/2025 15:00
Mladost Novi Sad 3 - 1 FK Vrsac SER D2
03/05/2025 14:00
FK Vrsac 1 - 3 Habitpharm Javor SER D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Dinamo Jug Dinamo Jug
02/08/2025 15:30
Semendrija 1924 2 - 0 Dinamo Jug SER D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 35 matches
Không
19 (54%)16 (46%)
In last 35 matches
Không
28 (72%)11 (28%)
FK Vrsac

FK Vrsac

Trận gần đây

Dinamo Jug

Dinamo Jug

Under /Over

(54%)19 16(46%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(62%)24 15(38%)

Under /Over

(29%)10 25(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(21%)8 31(79%)

Under /Over

(20%)7 28(80%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)14 25(64%)

/Yes

(37%)13 22(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)16 23(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Vrsac FK Vrsac
Dinamo Jug Dinamo Jug
Cú sút
FK Vrsac
FK Vrsac
Tổng cú sút
9.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dinamo Jug
Dinamo Jug
Tổng cú sút
8.51 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FK Vrsac FK Vrsac Đường chuyền Dinamo Jug Dinamo Jug
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FK Vrsac
FK Vrsac
35
Số trận đã đấu
Dinamo Jug
Dinamo Jug
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
15
Clean sheets
17
0.44
4.03
141
Corners
158
4.05
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.06
2
GK saves
11
0.28
FK Vrsac
FK Vrsac
THẺ PHẠT
Dinamo Jug
Dinamo Jug
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
76
Thẻ vàng
100
2.56
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00