GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Macva Sabac đang đứng thứ 2 với 53 điểm sau 30 trận.
- FK Vrsac xếp thứ 8 với 42 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Vrsac với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Macva Sabac thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/05/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Radnik Surdulica | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 48 | 12 | 36 |
| 02 Macva Sabac | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 36 | 21 | 15 |
| 03 Habitpharm Javor | 53 | 30 | 14 | 11 | 5 | 31 | 19 | 12 |
| 04 Mladost Novi Sad | 52 | 30 | 13 | 13 | 4 | 28 | 20 | 8 |
| 05 FK Vozdovac Beograd | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 30 | 21 | 9 |
| 06 Borac Cacak | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 35 | 4 |
| 07 FK Graficar Beograd | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 38 | 1 |
| 08 FK Vrsac | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 28 | 29 | -1 |
| 09 Zemun | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 29 | 6 |
| 10 FK Radnicki Sremska Mitrovica | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 22 | 27 | -5 |
| 11 FK Trajal Krusevac | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 30 | 39 | -9 |
| 12 FK Dubocica | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 35 | 49 | -14 |
| 13 Semendrija 1924 | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 23 | 37 | -14 |
| 14 Sloven Ruma | 30 | 30 | 6 | 12 | 12 | 27 | 40 | -13 |
| 15 Indjija | 24 | 30 | 5 | 9 | 16 | 26 | 43 | -17 |
| 16 Sevojno Uzice | 21 | 30 | 4 | 9 | 17 | 18 | 36 | -18 |
| Champion Additional | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Radnik Surdulica | 78 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 |
| 02 Habitpharm Javor | 69 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 |
| 03 Mladost Novi Sad | 65 | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 04 Macva Sabac | 57 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 |
| 05 FK Vozdovac Beograd | 55 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 06 FK Graficar Beograd | 53 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 11 | -1 |
| 07 FK Vrsac | 49 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 |
| 08 Borac Cacak | 48 | 7 | 1 | 0 | 6 | 7 | 14 | -7 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zemun | 48 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 15 | -4 |
| 02 FK Trajal Krusevac | 46 | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 |
| 03 Semendrija 1924 | 42 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 04 FK Dubocica | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 05 FK Radnicki Sremska Mitrovica | 40 | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Sloven Ruma | 39 | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 07 Indjija | 32 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 |
| 08 Sevojno Uzice | 31 | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 |
Đối đầu
01/12/2024 12:00
FK Vrsac
3 - 0
Macva Sabac
SER D2
19/08/2024 18:00
Macva Sabac
5 - 1
FK Vrsac
SER D2
24/02/2024 15:00
Macva Sabac
0 - 0
FK Vrsac
SER D2
08/09/2023 14:30
FK Vrsac
0 - 0
Macva Sabac
SER D2
06/05/2023 15:00
FK Vrsac
2 - 2
Macva Sabac
SER D2
06/03/2023 13:00
FK Vrsac
3 - 0
Macva Sabac
SER D2
Macva Sabac
1
17%
Hòa
3
50%
FK Vrsac
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
CóKhông
22 (59%)15 (41%)
In last 37 matches
KhôngCó
24 (65%)13 (35%)
Macva Sabac
Trận gần đây
FK Vrsac
Under /Over
(51%)19 18(49%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(57%)21 16(43%)
Under /Over
(30%)11 26(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(22%)8 29(78%)
Under /Over
(30%)11 26(70%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(22%)8 29(78%)
/Yes
(30%)11 26(70%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(35%)13 24(65%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Macva Sabac
FK Vrsac
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Macva Sabac
37
Số trận đã đấu
FK Vrsac
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
16
Clean sheets
17
0.46
4.62
171
Corners
149
4.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Macva Sabac
THẺ PHẠT
FK Vrsac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.57
95
81
2.19
0.08
3
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00