FK Rostov (W) vs Zvezda 2005 (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Rostov (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ VĐQG Nga
0 - 1
FT
12/10/2024 10:00
Zvezda 2005 (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ VĐQG Nga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Rostov (W) vs Zvezda 2005 (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Rostov (W) đang đứng thứ 8 với 23 điểm sau 24 trận.
  • Zvezda 2005 (W) xếp thứ 6 với 33 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Zvezda 2005 (W) với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Rostov (W) thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
68 24 22 2 0 65 8 57
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
62 24 20 2 2 51 6 45
03 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
50 24 15 5 4 50 18 32
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
50 24 15 5 4 41 15 26
05 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
41 24 13 2 9 36 30 6
06 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
33 24 9 6 9 24 27 -3
07 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
28 24 8 4 12 23 34 -11
08 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
23 24 7 2 15 21 36 -15
09 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
22 24 6 4 14 22 35 -13
10 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
21 24 6 3 15 16 44 -28
11 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
20 24 6 2 16 24 47 -23
12 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
18 24 3 9 12 13 39 -26
13 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
8 24 2 2 20 18 65 -47
Đối đầu
11/05/2024 04:30
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
1 - 1
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
01/09/2023 12:30
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
0 - 0
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
RUS WPL
05/08/2023 05:30
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
3 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WC
06/05/2023 04:00
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
4 - 1
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
10/06/2022 09:00
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
1 - 1
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
01/05/2022 09:00
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
1 - 0
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
RUS WPL
FK Rostov (W)
1
17%
Hòa
3
50%
Zvezda 2005 (W)
2
33%
FK Rostov (W) FK Rostov (W) 6 trận gần nhất
28/09/2024 09:00
FK Ryazan (W) 1 - 3 FK Rostov (W) RUS WPL
21/09/2024 11:00
FK Rostov (W) 0 - 1 Chertanovo Moscow (W) RUS WPL
14/09/2024 12:00
FK Rostov (W) 2 - 0 Yenisey Krasnoyarsk (W) RUS WPL
01/09/2024 05:30
Lokomotiv Moscow (W) 4 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
18/08/2024 11:00
Zenit St Petersburg (W) 3 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
09/08/2024 04:00
FK Rostov (W) 2 - 0 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
28/09/2024 06:00
Krasnodar FK (W) 1 - 1 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
21/09/2024 04:00
Zvezda 2005 (W) 2 - 1 Rubin Kazan (W) RUS WPL
13/09/2024 11:00
Spartak Moscow (W) 4 - 1 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
31/08/2024 04:00
Zvezda 2005 (W) 1 - 1 FK Ryazan (W) RUS WPL
10/08/2024 10:00
CSKA Moscow (W) 1 - 0 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
04/08/2024 04:00
Zvezda 2005 (W) 0 - 1 Krasnodar FK (W) RUS WC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
12 (50%)12 (50%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
18 (75%)6 (25%)
FK Rostov (W)

FK Rostov (W)

Trận gần đây

Zvezda 2005 (W)

Zvezda 2005 (W)

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)15 9(37%)

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)5 19(79%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)7 17(71%)

/Có

(29%)7 17(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)11 13(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
Cú sút
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
Tổng cú sút
8.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zvezda 2005 (W)
Zvezda 2005 (W)
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
24
Số trận đã đấu
Zvezda 2005 (W)
Zvezda 2005 (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
5
Giữ sạch lưới
9
0.38
3.29
79
Phạt góc
95
3.96
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
THẺ PHẠT
Zvezda 2005 (W)
Zvezda 2005 (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.96
23
Thẻ vàng
24
1.00
0.13
3
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00