FK Rostov (W) vs CSKA Moscow (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Rostov (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ VĐQG Nga
0 - 2
FT
19/10/2024 10:00
CSKA Moscow (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ VĐQG Nga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Rostov (W) vs CSKA Moscow (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Rostov (W) đang đứng thứ 8 với 23 điểm sau 24 trận.
  • CSKA Moscow (W) xếp thứ 2 với 62 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CSKA Moscow (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Rostov (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
68 24 22 2 0 65 8 57
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
62 24 20 2 2 51 6 45
03 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
50 24 15 5 4 50 18 32
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
50 24 15 5 4 41 15 26
05 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
41 24 13 2 9 36 30 6
06 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
33 24 9 6 9 24 27 -3
07 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
28 24 8 4 12 23 34 -11
08 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
23 24 7 2 15 21 36 -15
09 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
22 24 6 4 14 22 35 -13
10 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
21 24 6 3 15 16 44 -28
11 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
20 24 6 2 16 24 47 -23
12 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
18 24 3 9 12 13 39 -26
13 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
8 24 2 2 20 18 65 -47
Đối đầu
18/05/2024 07:00
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
2 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
09/09/2023 06:30
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
7 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
14/05/2023 04:30
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
2 - 3
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
29/10/2022 10:00
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
0 - 3
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
01/10/2022 06:00
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
3 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
09/07/2022 09:30
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
1 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
FK Rostov (W)
0
0%
Hòa
0
0%
CSKA Moscow (W)
6
100%
FK Rostov (W) FK Rostov (W) 6 trận gần nhất
28/09/2024 09:00
FK Ryazan (W) 1 - 3 FK Rostov (W) RUS WPL
21/09/2024 11:00
FK Rostov (W) 0 - 1 Chertanovo Moscow (W) RUS WPL
14/09/2024 12:00
FK Rostov (W) 2 - 0 Yenisey Krasnoyarsk (W) RUS WPL
01/09/2024 05:30
Lokomotiv Moscow (W) 4 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
18/08/2024 11:00
Zenit St Petersburg (W) 3 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
09/08/2024 04:00
FK Rostov (W) 2 - 0 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
12/10/2024 07:00
CSKA Moscow (W) 0 - 1 Krasnodar FK (W) RUS WPL
05/10/2024 09:00
Lokomotiv Moscow (W) 2 - 0 CSKA Moscow (W) RUS WC
28/09/2024 09:00
CSKA Moscow (W) 1 - 0 Rubin Kazan (W) RUS WPL
20/09/2024 12:45
Spartak Moscow (W) 0 - 1 CSKA Moscow (W) RUS WPL
07/09/2024 12:30
Krasnodar FK (W) 0 - 1 CSKA Moscow (W) RUS WC
31/08/2024 10:00
Chertanovo Moscow (W) 0 - 4 CSKA Moscow (W) RUS WPL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.25
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
12 (50%)12 (50%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
20 (83%)4 (17%)
FK Rostov (W)

FK Rostov (W)

Trận gần đây

CSKA Moscow (W)

CSKA Moscow (W)

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(54%)13 11(46%)

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)4 20(83%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

/Có

(29%)7 17(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(13%)3 21(87%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
Cú sút
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
Tổng cú sút
8.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
Tổng cú sút
10.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
24
Số trận đã đấu
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
5
Giữ sạch lưới
19
0.79
3.29
79
Phạt góc
125
5.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
THẺ PHẠT
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.96
23
Thẻ vàng
12
0.50
0.13
3
Thẻ đỏ
3
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00