KOM Podgorica vs OSK Igalo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KOM Podgorica
Hạng 7 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
0 - 2
FT
26/08/2023 14:00
OSK Igalo
Hạng 5 tại Hạng Nhì Montenegro (Druga Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KOM Podgorica vs OSK Igalo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KOM Podgorica đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • OSK Igalo xếp thứ 5 với 46 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KOM Podgorica với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. OSK Igalo thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
80 36 24 8 4 71 28 43
02 Otrant Otrant
79 36 23 10 3 64 20 44
03 FK Podgorica FK Podgorica
57 36 16 9 11 63 51 12
04 FK Grbalj Radanovici FK Grbalj Radanovici
54 36 15 9 12 48 48 0
05 OSK Igalo OSK Igalo
46 36 13 7 16 40 38 2
06 FK Iskra Danilovgrad FK Iskra Danilovgrad
43 36 12 7 17 36 48 -12
07 KOM Podgorica KOM Podgorica
41 36 12 5 19 52 58 -6
08 Lovcen Cetinje Lovcen Cetinje
41 36 10 11 15 36 58 -22
09 Internacional Podgorica Internacional Podgorica
32 36 7 11 18 36 61 -25
10 FK Berane FK Berane
25 36 6 7 23 34 70 -36
Đối đầu
06/05/2023 10:30
KOM Podgorica KOM Podgorica
2 - 1
OSK Igalo OSK Igalo
MNE D2
25/03/2023 09:00
OSK Igalo OSK Igalo
2 - 1
KOM Podgorica KOM Podgorica
MNE D2
30/10/2022 09:00
KOM Podgorica KOM Podgorica
2 - 1
OSK Igalo OSK Igalo
MNE D2
11/09/2022 10:30
OSK Igalo OSK Igalo
1 - 1
KOM Podgorica KOM Podgorica
MNE D2
27/04/2022 10:30
KOM Podgorica KOM Podgorica
2 - 2
OSK Igalo OSK Igalo
MNE D2
16/03/2022 09:30
OSK Igalo OSK Igalo
2 - 3
KOM Podgorica KOM Podgorica
MNE D2
KOM Podgorica
3
50%
Hòa
2
33%
OSK Igalo
1
17%
KOM Podgorica KOM Podgorica 6 trận gần nhất
19/08/2023 13:00
FK Iskra Danilovgrad 1 - 4 KOM Podgorica MNE D2
12/08/2023 14:00
KOM Podgorica 3 - 1 Lovcen Cetinje MNE D2
03/06/2023 11:00
FK Rudar Pljevlja 2 - 1 KOM Podgorica MNE D1
30/05/2023 13:00
KOM Podgorica 1 - 1 FK Rudar Pljevlja MNE D1
25/05/2023 11:30
KOM Podgorica 3 - 1 FK Podgorica MNE D2
21/05/2023 10:30
FK Zeta 0 - 1 KOM Podgorica MNE D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất OSK Igalo OSK Igalo
19/08/2023 11:30
OSK Igalo 0 - 1 FK Podgorica MNE D2
12/08/2023 14:00
FK Iskra Danilovgrad 0 - 1 OSK Igalo MNE D2
25/05/2023 11:30
Bokelj Kotor 2 - 1 OSK Igalo MNE D2
21/05/2023 10:30
OSK Igalo 1 - 1 FK Berane MNE D2
14/05/2023 10:30
FK Mladost DG 2 - 1 OSK Igalo MNE D2
10/05/2023 10:30
OSK Igalo 0 - 0 Otrant MNE D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
22 (61%)14 (39%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
KOM Podgorica

KOM Podgorica

Trận gần đây

OSK Igalo

OSK Igalo

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)15 21(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KOM Podgorica KOM Podgorica
OSK Igalo OSK Igalo
Cú sút
KOM Podgorica
KOM Podgorica
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
OSK Igalo
OSK Igalo
Tổng cú sút
9.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KOM Podgorica KOM Podgorica Đường chuyền OSK Igalo OSK Igalo
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
KOM Podgorica
KOM Podgorica
36
Số trận đã đấu
OSK Igalo
OSK Igalo
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
12
0.33
3.61
130
Phạt góc
130
3.61
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
KOM Podgorica
KOM Podgorica
THẺ PHẠT
OSK Igalo
OSK Igalo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.72
62
Thẻ vàng
74
2.06
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00