FK Ohrid 2004 vs KF Arsimi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Ohrid 2004
Hạng 5 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
1 - 0
FT
08/10/2023 08:00
KF Arsimi
Hạng 4 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Ohrid 2004 vs KF Arsimi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Ohrid 2004 đang đứng thứ 5 với 45 điểm sau 30 trận.
  • KF Arsimi xếp thứ 4 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FK Ohrid 2004 và KF Arsimi mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KF Besa Doberdoll KF Besa Doberdoll
77 30 24 5 1 72 11 61
02 Pelister Bitola Pelister Bitola
70 30 22 4 4 57 17 40
03 Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
58 30 17 7 6 39 18 21
04 KF Arsimi KF Arsimi
51 30 15 6 9 54 32 22
05 FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
45 30 13 6 11 35 32 3
06 Belasica Strumica Belasica Strumica
42 30 11 9 10 39 32 7
07 FK Skopje FK Skopje
42 30 11 9 10 29 27 2
08 Vardar Negotino Vardar Negotino
42 30 12 6 12 35 35 0
09 FK Bashkimi FK Bashkimi
42 30 12 6 12 29 40 -11
10 FK Kozuv FK Kozuv
38 30 11 5 14 33 36 -3
11 FK Novaci FK Novaci
34 30 10 4 16 39 49 -10
12 FK Osogovo FK Osogovo
30 30 8 6 16 34 54 -20
13 Kamenica-Sasa Kamenica-Sasa
29 30 7 8 15 37 52 -15
14 Pobeda Prilep Pobeda Prilep
28 30 6 10 14 28 45 -17
15 FK Teteks Tetovo FK Teteks Tetovo
27 30 7 6 17 32 60 -28
16 FK Karaorman FK Karaorman
15 30 4 3 23 19 71 -52
Đối đầu
08/03/2023 09:00
FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
2 - 0
KF Arsimi KF Arsimi
MKD D2
10/09/2022 10:00
KF Arsimi KF Arsimi
1 - 0
FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
MKD D2
FK Ohrid 2004
1
50%
Hòa
0
0%
KF Arsimi
1
50%
FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004 6 trận gần nhất
30/09/2023 08:00
Belasica Strumica 0 - 1 FK Ohrid 2004 MKD D2
23/09/2023 09:00
FK Ohrid 2004 1 - 0 FK Skopje MKD D2
20/09/2023 08:50
FK Ohrid 2004 2 - 0 Detonit Plachkovica MKD CUP
16/09/2023 09:00
FK Osogovo 0 - 3 FK Ohrid 2004 MKD D2
03/09/2023 10:00
FK Ohrid 2004 2 - 3 Vardar Negotino MKD D2
30/08/2023 10:00
FK Ohrid 2004 1 - 0 FK Karaorman MKD D2
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất KF Arsimi KF Arsimi
30/09/2023 08:00
FK Skopje 1 - 0 KF Arsimi MKD D2
23/09/2023 09:00
KF Arsimi 1 - 0 Vardar Negotino MKD D2
20/09/2023 09:00
KF Arsimi 1 - 2 FK Tikves Kavadarci MKD CUP
16/09/2023 09:00
FK Karaorman 0 - 6 KF Arsimi MKD D2
03/09/2023 10:00
KF Arsimi 0 - 2 FK Kozuv MKD D2
26/08/2023 10:00
Detonit Plachkovica 1 - 0 KF Arsimi MKD D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (67%)10 (33%)
FK Ohrid 2004

FK Ohrid 2004

Trận gần đây

KF Arsimi

KF Arsimi

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(33%)10 20(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
KF Arsimi KF Arsimi
Cú sút
FK Ohrid 2004
FK Ohrid 2004
Tổng cú sút
10.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KF Arsimi
KF Arsimi
Tổng cú sút
11.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004 Đường chuyền KF Arsimi KF Arsimi
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FK Ohrid 2004
FK Ohrid 2004
30
Số trận đã đấu
KF Arsimi
KF Arsimi
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
10
0.33
2.50
75
Phạt góc
20
0.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Ohrid 2004
FK Ohrid 2004
THẺ PHẠT
KF Arsimi
KF Arsimi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
43
Thẻ vàng
16
0.53
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00