FK Novaci vs Detonit Plachkovica: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Novaci
Hạng 11 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
0 - 1
FT
27/04/2024 10:00
Detonit Plachkovica
Hạng 3 tại Hạng Nhì Bắc Macedonia (Vtora Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Novaci vs Detonit Plachkovica trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Novaci đang đứng thứ 11 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Detonit Plachkovica xếp thứ 3 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Detonit Plachkovica với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FK Novaci chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KF Besa Doberdoll KF Besa Doberdoll
77 30 24 5 1 72 11 61
02 Pelister Bitola Pelister Bitola
70 30 22 4 4 57 17 40
03 Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
58 30 17 7 6 39 18 21
04 KF Arsimi KF Arsimi
51 30 15 6 9 54 32 22
05 FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
45 30 13 6 11 35 32 3
06 Belasica Strumica Belasica Strumica
42 30 11 9 10 39 32 7
07 FK Skopje FK Skopje
42 30 11 9 10 29 27 2
08 Vardar Negotino Vardar Negotino
42 30 12 6 12 35 35 0
09 FK Bashkimi FK Bashkimi
42 30 12 6 12 29 40 -11
10 FK Kozuv FK Kozuv
38 30 11 5 14 33 36 -3
11 FK Novaci FK Novaci
34 30 10 4 16 39 49 -10
12 FK Osogovo FK Osogovo
30 30 8 6 16 34 54 -20
13 Kamenica-Sasa Kamenica-Sasa
29 30 7 8 15 37 52 -15
14 Pobeda Prilep Pobeda Prilep
28 30 6 10 14 28 45 -17
15 FK Teteks Tetovo FK Teteks Tetovo
27 30 7 6 17 32 60 -28
16 FK Karaorman FK Karaorman
15 30 4 3 23 19 71 -52
Đối đầu
04/11/2023 08:00
Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
3 - 0
FK Novaci FK Novaci
MKD D2
FK Novaci
0
0%
Hòa
0
0%
Detonit Plachkovica
1
100%
FK Novaci FK Novaci 6 trận gần nhất
13/04/2024 09:00
FK Ohrid 2004 2 - 2 FK Novaci MKD D2
06/04/2024 09:00
FK Novaci 1 - 3 Belasica Strumica MKD D2
30/03/2024 10:00
FK Osogovo 1 - 0 FK Novaci MKD D2
17/03/2024 10:00
FK Novaci 2 - 2 Pobeda Prilep MKD D2
09/03/2024 09:00
FK Bashkimi 1 - 0 FK Novaci MKD D2
05/03/2024 09:00
FK Novaci 1 - 1 FK Teteks Tetovo MKD D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
13/04/2024 09:00
FK Osogovo 1 - 3 Detonit Plachkovica MKD D2
06/04/2024 09:00
Detonit Plachkovica 1 - 1 Pobeda Prilep MKD D2
30/03/2024 10:00
FK Bashkimi 1 - 0 Detonit Plachkovica MKD D2
23/03/2024 08:00
FK Tikves Kavadarci 4 - 1 Detonit Plachkovica INT CF
17/03/2024 10:00
Detonit Plachkovica 2 - 0 FK Teteks Tetovo MKD D2
09/03/2024 09:00
KF Besa Doberdoll 0 - 0 Detonit Plachkovica MKD D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
FK Novaci

FK Novaci

Trận gần đây

Detonit Plachkovica

Detonit Plachkovica

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(10%)3 27(90%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(20%)6 24(80%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Novaci FK Novaci
Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
Cú sút
FK Novaci
FK Novaci
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Detonit Plachkovica
Detonit Plachkovica
Tổng cú sút
10.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FK Novaci
FK Novaci
30
Số trận đã đấu
Detonit Plachkovica
Detonit Plachkovica
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
20
0.67
0.57
17
Phạt góc
52
1.73
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Novaci
FK Novaci
THẺ PHẠT
Detonit Plachkovica
Detonit Plachkovica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
14
Thẻ vàng
29
0.97
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00