FK Minsk B vs BATE-2 Borisov: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Minsk B
Hạng 10 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
1 - 0
FT
04/10/2025 10:00
BATE-2 Borisov
Hạng 8 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Minsk B vs BATE-2 Borisov trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Minsk B đang đứng thứ 10 với 51 điểm sau 34 trận.
  • BATE-2 Borisov xếp thứ 8 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về BATE-2 Borisov với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FK Minsk B chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Baranovichi FC Baranovichi
74 34 23 5 6 75 29 46
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
67 34 20 7 7 59 37 22
03 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
64 34 18 10 6 56 34 22
04 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
63 34 19 6 9 64 40 24
05 FK Lida FK Lida
59 34 19 2 13 74 44 30
06 FK Bumprom FK Bumprom
59 34 16 11 7 56 36 20
07 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 34 15 10 9 68 56 12
08 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
53 34 15 8 11 70 52 18
09 Ostrowitz Ostrowitz
51 34 16 3 15 56 48 8
10 FK Minsk B FK Minsk B
51 34 15 6 13 49 47 2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
48 34 13 9 12 65 55 10
12 ABFF U19 ABFF U19
42 34 11 9 14 44 49 -5
13 Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
40 34 10 10 14 34 40 -6
14 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
36 34 10 6 18 54 72 -18
15 FC Gomel B FC Gomel B
28 34 8 4 22 34 83 -49
16 FK Orsha FK Orsha
25 34 7 4 23 42 93 -51
17 Osipovichy Osipovichy
24 34 6 6 22 41 78 -37
18 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
20 34 6 2 26 31 79 -48
Đối đầu
02/06/2025 11:00
BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
3 - 2
FK Minsk B FK Minsk B
BLR D2
FK Minsk B
0
0%
Hòa
0
0%
BATE-2 Borisov
1
100%
FK Minsk B FK Minsk B 6 trận gần nhất
27/09/2025 10:00
Dnepr Mogilev 0 - 1 FK Minsk B BLR D2
20/09/2025 11:00
FK Minsk B 1 - 1 FK Bumprom BLR D2
11/09/2025 10:00
Dinamo-2 Minsk 0 - 0 FK Minsk B BLR D2
06/09/2025 07:00
FK Minsk B 1 - 1 FC Belshina Babruisk BLR D2
30/08/2025 10:00
Kommunalnik Slonim 1 - 2 FK Minsk B BLR D2
24/08/2025 08:00
FK Minsk B 1 - 0 Lokomotiv Gomel BLR D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
20/09/2025 09:30
Volna Pinsk 2 - 1 BATE-2 Borisov BLR D2
14/09/2025 07:30
BATE-2 Borisov 5 - 1 FC Gomel B BLR D2
06/09/2025 10:00
FC Baranovichi 4 - 1 BATE-2 Borisov BLR D2
29/08/2025 10:00
BATE-2 Borisov 2 - 2 ABFF U19 BLR D2
23/08/2025 10:00
Uni X-Labs Minsk 1 - 1 BATE-2 Borisov BLR D2
17/08/2025 10:00
Osipovichy 1 - 2 BATE-2 Borisov BLR D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.06
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
FK Minsk B

FK Minsk B

Trận gần đây

BATE-2 Borisov

BATE-2 Borisov

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Minsk B FK Minsk B
BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
Cú sút
FK Minsk B
FK Minsk B
Tổng cú sút
6.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
BATE-2 Borisov
BATE-2 Borisov
Tổng cú sút
9.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FK Minsk B
FK Minsk B
34
Số trận đã đấu
BATE-2 Borisov
BATE-2 Borisov
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
6
0.18
3.15
107
Phạt góc
146
4.29
0.65
22
Ném biên
0
0.00
1.06
36
Việt vị
11
0.32
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Minsk B
FK Minsk B
THẺ PHẠT
BATE-2 Borisov
BATE-2 Borisov
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
61
Thẻ vàng
53
1.56
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
4.94
168
Số lỗi
140
4.12
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00