FK Makhachkala vs Terek Grozny: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Makhachkala
Hạng 11 tại Giải VĐQG Nga (Premier League)
2
1-0
FT
19/08/2024 13:00
Terek Grozny
Hạng 14 tại Giải VĐQG Nga (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Makhachkala vs Terek Grozny trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Makhachkala đang đứng thứ 11 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Terek Grozny xếp thứ 14 với 25 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Terek Grozny thắng với xác suất 39%.
trận yêu thích
13:00

2024-08-19

FK Makhachkala vs Terek Grozny - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FK Makhachkala
FK Makhachkala
Terek Grozny
Terek Grozny
2024-08-19 13:00
31
30
39
2
1 - 1
1 - 1
2.00
2.33
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
24℃~25℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Krasnodar FC Krasnodar
67 30 20 7 3 59 23 36
02 Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
66 30 20 6 4 58 18 40
03 CSKA Moscow CSKA Moscow
59 30 17 8 5 47 21 26
04 Spartak Moscow Spartak Moscow
57 30 17 6 7 56 25 31
05 Dynamo Moscow Dynamo Moscow
56 30 16 8 6 61 35 26
06 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
53 30 15 8 7 51 41 10
07 Rubin Kazan Rubin Kazan
45 30 13 6 11 42 45 -3
08 Rostov FK Rostov FK
39 30 10 9 11 41 43 -2
09 Akron Togliatti Akron Togliatti
35 30 10 5 15 39 55 -16
10 Krylya Sovetov Krylya Sovetov
31 30 8 7 15 36 51 -15
11 FK Makhachkala FK Makhachkala
29 30 6 11 13 27 35 -8
12 Khimki Khimki
29 30 6 11 13 35 56 -21
13 FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
27 30 7 6 17 27 54 -27
14 Terek Grozny Terek Grozny
25 30 4 13 13 27 48 -21
15 Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
19 30 4 7 19 28 56 -28
16 Fakel Fakel
18 30 2 12 16 14 42 -28
FK Makhachkala FK Makhachkala 6 trận gần nhất
14/08/2024 12:30
Dynamo Moscow 2 - 1 FK Makhachkala RUS Cup
10/08/2024 08:00
Lokomotiv Moscow 2 - 0 FK Makhachkala RUS PR
04/08/2024 13:30
FK Makhachkala 0 - 1 FK Nizhny Novgorod RUS PR
01/08/2024 12:30
FK Makhachkala 1 - 0 Krylya Sovetov RUS Cup
28/07/2024 13:00
FC Krasnodar 0 - 0 FK Makhachkala RUS PR
21/07/2024 13:00
Khimki 1 - 1 FK Makhachkala RUS PR
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Terek Grozny Terek Grozny
15/08/2024 13:30
FC Krasnodar 1 - 0 Terek Grozny RUS Cup
11/08/2024 13:00
Spartak Moscow 0 - 0 Terek Grozny RUS PR
04/08/2024 13:30
Terek Grozny 0 - 5 Lokomotiv Moscow RUS PR
31/07/2024 14:00
Terek Grozny 4 - 1 FK Nizhny Novgorod RUS Cup
28/07/2024 10:30
Gazovik Orenburg 0 - 0 Terek Grozny RUS PR
21/07/2024 13:00
Terek Grozny 1 - 1 FC Krasnodar RUS PR
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
17 (57%)13 (43%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (63%)12 (38%)
FK Makhachkala

FK Makhachkala

Trận gần đây

Terek Grozny

Terek Grozny

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)18 14(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Makhachkala FK Makhachkala
Terek Grozny Terek Grozny
Cú sút
FK Makhachkala
FK Makhachkala
Tổng cú sút
10.27 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 2.44
Terek Grozny
Terek Grozny
Tổng cú sút
13.13 TB / trận
Bị chặn
119 tổng
TB 4.25
Tổng đường chuyền
8836
TB 305 / trận
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
11047
TB 345 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FK Makhachkala
FK Makhachkala
30
Số trận đã đấu
Terek Grozny
Terek Grozny
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
7
0.22
3.93
118
Phạt góc
170
5.31
22.53
676
Ném biên
682
21.31
1.70
51
Việt vị
60
1.88
2.80
84
Thủ môn cứu thua
99
3.09
FK Makhachkala
FK Makhachkala
THẺ PHẠT
Terek Grozny
Terek Grozny
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.30
69
Thẻ vàng
74
2.31
0.17
5
Thẻ đỏ
1
0.03
12.93
388
Số lỗi
423
13.22
17.53
526
Tắc bóng
512
16.00