FK Chayka Pesch vs Veles: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Chayka Pesch
Hạng 6 tại Secondary gold group
1 - 0
FT
18/03/2024 11:00
Veles
Hạng 5 tại Secondary gold group
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Chayka Pesch vs Veles trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Chayka Pesch đang đứng thứ 6 với 23 điểm sau 18 trận.
  • Veles xếp thứ 5 với 24 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FK Chayka Pesch và Veles mỗi đội thắng 2 trong 4 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/03/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Khimki Khimki
66 34 20 6 8 56 39 17
02 FK Makhachkala FK Makhachkala
61 34 18 7 9 37 19 18
03 Akron Togliatti Akron Togliatti
59 34 17 8 9 48 26 22
04 Arsenal Tula Arsenal Tula
55 34 13 16 5 39 25 14
05 Rodina Moskva Rodina Moskva
55 34 15 10 9 53 31 22
06 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
51 34 15 6 13 55 40 15
07 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
51 34 14 9 11 39 41 -2
08 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz
49 34 12 13 9 42 42 0
09 Tyumen Tyumen
48 34 13 9 12 36 35 1
10 Torpedo Moscow Torpedo Moscow
47 34 12 11 11 33 33 0
11 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
42 34 11 9 14 31 35 -4
12 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
41 34 10 11 13 30 36 -6
13 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
41 34 11 8 15 33 36 -3
14 Sokol Sokol
38 34 10 8 16 32 53 -21
15 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk
35 34 7 14 13 30 38 -8
16 FK Leningradets FK Leningradets
34 34 8 10 16 27 44 -17
17 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
34 34 7 13 14 29 44 -15
18 PFK Kuban PFK Kuban
23 34 5 8 21 20 53 -33
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
35 18 10 5 3 22 13 9
02 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
32 18 9 5 4 17 13 4
03 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
27 18 7 6 5 19 20 -1
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
26 18 7 5 6 19 16 3
05 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
25 18 6 7 5 25 18 7
06 Avangard Avangard
25 18 7 4 7 27 19 8
07 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
24 18 7 3 8 24 27 -3
08 Amkar Perm Amkar Perm
24 18 6 6 6 19 17 2
09 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
22 18 5 7 6 21 18 3
10 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
5 18 1 2 15 14 46 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
33 18 9 6 3 27 20 7
02 FC Ufa FC Ufa
31 18 9 4 5 23 10 13
03 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
28 18 7 7 4 21 17 4
04 FC Murom FC Murom
24 18 6 6 6 24 26 -2
05 Veles Veles
24 18 6 6 6 16 21 -5
06 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
23 18 6 5 7 23 21 2
07 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 15 18 -3
08 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
23 18 6 5 7 15 15 0
09 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 6 4 8 18 22 -4
10 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
13 18 3 4 11 13 25 -12
Secondary Silver Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
35 18 10 5 3 24 9 15
02 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
28 18 6 10 2 17 13 4
03 FK Kaluga FK Kaluga
27 18 7 6 5 30 26 4
04 Avangard Avangard
27 18 8 3 7 18 19 -1
05 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
26 18 6 8 4 18 16 2
06 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 24 15 9
07 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
22 18 6 4 8 14 20 -6
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
21 18 5 6 7 17 23 -6
09 Torpedo Miass Torpedo Miass
17 18 4 5 9 16 26 -10
10 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
15 18 3 6 9 18 29 -11
Secondary gold group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Ufa FC Ufa
33 18 9 6 3 26 9 17
02 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
31 18 8 7 3 25 17 8
03 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
27 18 6 9 3 18 13 5
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
25 18 6 7 5 23 19 4
05 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
25 18 7 4 7 20 20 0
06 Veles Veles
25 18 7 4 7 15 16 -1
07 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
21 18 5 6 7 15 24 -9
08 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
20 18 5 5 8 25 23 2
09 FC Murom FC Murom
20 18 5 5 8 20 27 -7
10 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
14 18 3 5 10 9 28 -19
Đối đầu
22/10/2023 07:00
Veles Veles
2 - 0
FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
RUS D1
27/08/2023 11:59
FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
5 - 0
Veles Veles
RUS D1
24/03/2021 11:30
Veles Veles
0 - 1
FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
RUS D1
27/09/2020 11:00
FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
0 - 2
Veles Veles
RUS D1
FK Chayka Pesch
2
50%
Hòa
0
0%
Veles
2
50%
FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch 6 trận gần nhất
10/03/2024 05:00
FC Ufa 2 - 2 FK Chayka Pesch RUS D1
03/03/2024 08:00
FK Chayka Pesch 0 - 0 Sibir-M Novosibirsk RUS D1
24/02/2024 04:30
FK Chayka Pesch 2 - 2 Neftekhimik Nizhnekamsk INT CF
19/02/2024 09:00
Dinamo Briansk 1 - 1 FK Chayka Pesch INT CF
16/02/2024 10:30
FK Chayka Pesch 0 - 2 Neftekhimik Nizhnekamsk INT CF
08/02/2024 04:00
KAMAZ Naberezhnye Chelny 3 - 2 FK Chayka Pesch INT CF
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Veles Veles
10/03/2024 07:00
Veles 1 - 2 Rotor Volgograd RUS D1
03/03/2024 08:00
FK Krasnodar 2 1 - 0 Veles RUS D1
21/02/2024 09:00
Veles 0 - 0 Irtysh 1946 Omsk INT CF
20/02/2024 04:00
Veles 2 - 0 Lokomotiv Tashkent INT CF
14/02/2024 04:00
Veles 1 - 0 Tekstilshchik Ivanovo INT CF
08/02/2024 09:00
Veles 1 - 0 FK Kaluga INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
18 (50%)18 (50%)
FK Chayka Pesch

FK Chayka Pesch

Trận gần đây

Veles

Veles

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(28%)10 26(72%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
Veles Veles
Cú sút
FK Chayka Pesch
FK Chayka Pesch
Tổng cú sút
7.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Veles
Veles
Tổng cú sút
7.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch Đường chuyền Veles Veles
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
FK Chayka Pesch
FK Chayka Pesch
36
Số trận đã đấu
Veles
Veles
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Giữ sạch lưới
16
0.44
3.75
135
Phạt góc
150
4.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Chayka Pesch
FK Chayka Pesch
THẺ PHẠT
Veles
Veles
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
75
Thẻ vàng
65
1.81
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00