1 - 1
FT
19/02/2024 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Chayka Pesch với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Dinamo Briansk thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/02/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Dinamo Briansk and FK Chayka Pesch
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/10/2023 06:00
Dinamo Briansk
1 - 4
FK Chayka Pesch
RUS D1
13/08/2023 08:59
FK Chayka Pesch
1 - 2
Dinamo Briansk
RUS D1
08/05/2021 06:00
Dinamo Briansk
0 - 1
FK Chayka Pesch
RUS D1
11/11/2020 07:00
FK Chayka Pesch
1 - 0
Dinamo Briansk
RUS D1
Dinamo Briansk
1
25%
Hòa
0
0%
FK Chayka Pesch
3
75%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Dinamo Briansk
Trận gần đây
FK Chayka Pesch
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)7 0(0%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(14%)1 6(86%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(29%)2 5(71%)
/Yes
(75%)3 1(25%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(86%)6 1(14%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Briansk
FK Chayka Pesch
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo Briansk
4
Số trận đã đấu
FK Chayka Pesch
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
Clean sheets
0
0.00
0.00
0
Corners
3
0.43
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dinamo Briansk
THẺ PHẠT
FK Chayka Pesch
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
3
0.43
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00