FK Bumprom vs Smorgon FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Bumprom
Hạng 7 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
1
2-1
FT
20/06/2026 06:00
Smorgon FC
Hạng 12 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Bumprom vs Smorgon FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Bumprom đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 27 trận.
  • Smorgon FC xếp thứ 12 với 33 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Bumprom thắng với xác suất 60%.
trận yêu thích
06:00

2026-06-20

FK Bumprom vs Smorgon FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FK Bumprom
FK Bumprom
Smorgon FC
Smorgon FC
2026-06-20 06:00
60
20
20
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.49
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
24°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/06/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
57 27 17 6 4 56 28 28
02 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 27 17 4 6 67 31 36
03 FK Lida FK Lida
54 27 17 3 7 51 43 8
04 Energetik-BGU Minsk Energetik-BGU Minsk
53 27 16 5 6 56 31 25
05 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
47 27 14 5 8 49 32 17
06 FC Molodechno FC Molodechno
45 26 14 3 9 45 40 5
07 FK Bumprom FK Bumprom
41 27 12 5 10 52 41 11
08 FK Soligorsk FK Soligorsk
40 27 11 7 9 52 44 8
09 Dinamo Minsk Reserves Dinamo Minsk Reserves
35 25 10 5 10 42 37 5
10 Ostrowitz Ostrowitz
35 27 8 11 8 37 39 -2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
34 27 10 4 13 40 50 -10
12 Smorgon FC Smorgon FC
33 27 9 6 12 33 36 -3
13 FK Minsk B FK Minsk B
30 27 9 3 15 37 50 -13
14 FK Orsha FK Orsha
27 27 7 6 14 28 51 -23
15 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
26 26 6 8 12 25 35 -10
16 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
22 27 5 7 15 36 61 -25
17 FC Gomel B FC Gomel B
21 27 5 6 16 36 55 -19
18 Osipovichy Osipovichy
19 27 5 4 18 29 67 -38
FK Bumprom FK Bumprom 6 trận gần nhất
13/06/2026 07:00
FK Bumprom 6 - 2 FK Soligorsk BLR D2
06/06/2026 10:00
FK Minsk B 1 - 1 FK Bumprom BLR D2
31/05/2026 09:00
FK Bumprom 5 - 1 Osipovichy BLR D2
27/05/2026 11:00
Bobovnya 0 - 2 FK Bumprom BLR CUP
23/05/2026 08:00
FK Lida 0 - 2 FK Bumprom BLR D2
17/05/2026 07:00
FK Bumprom 0 - 1 Niva Dolbizno BLR D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Smorgon FC Smorgon FC
14/06/2026 08:00
Smorgon FC 1 - 0 FK Minsk B BLR D2
06/06/2026 09:00
Osipovichy 0 - 5 Smorgon FC BLR D2
31/05/2026 08:00
Smorgon FC 4 - 4 FK Lida BLR D2
27/05/2026 10:00
Vertical 0 - 7 Smorgon FC BLR CUP
23/05/2026 09:00
Niva Dolbizno 3 - 0 Smorgon FC BLR D2
16/05/2026 08:00
Smorgon FC 0 - 1 Energetik-BGU Minsk BLR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.52
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
24 (89%)3 (11%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
FK Bumprom

FK Bumprom

Trận gần đây

Smorgon FC

Smorgon FC

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(15%)4 23(85%)

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

/Có

(74%)20 7(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)10 17(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Bumprom FK Bumprom
Smorgon FC Smorgon FC
Cú sút
FK Bumprom
FK Bumprom
Tổng cú sút
8.08 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 2.00
Smorgon FC
Smorgon FC
Tổng cú sút
9.30 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
TB 1.00
FK Bumprom FK Bumprom Đường chuyền Smorgon FC Smorgon FC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FK Bumprom
FK Bumprom
27
Số trận đã đấu
Smorgon FC
Smorgon FC
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
10
0.37
4.70
127
Phạt góc
112
4.15
2.96
80
Ném biên
47
1.74
0.26
7
Việt vị
1
0.04
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Bumprom
FK Bumprom
THẺ PHẠT
Smorgon FC
Smorgon FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
54
Thẻ vàng
45
1.67
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
1.89
51
Số lỗi
10
0.37
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00