First Vienna (W) vs St. Polten (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

First Vienna (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
0-4
FT
27/04/2025 06:45
St. Polten (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán First Vienna (W) vs St. Polten (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: St. Polten (W) thắng với xác suất 77%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về St. Polten (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. First Vienna (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
06:45

2025-04-27

First Vienna (W) vs St. Polten (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

First Vienna (W)
First Vienna (W)
St. Polten (W)
St. Polten (W)
2025-04-27 06:45
9
14
77
2
3 - 1
3 - 1
3.50
1.13
FT
0-4 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/04/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of First Vienna (W) and St. Polten (W) in the Bundesliga Nữ (Áo) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
30/03/2025 08:00
St. Polten (W) St. Polten (W)
4 - 2
First Vienna (W) First Vienna (W)
AUT CW
24/11/2024 09:00
First Vienna (W) First Vienna (W)
2 - 1
St. Polten (W) St. Polten (W)
AFB
10/08/2024 13:30
St. Polten (W) St. Polten (W)
6 - 0
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
30/03/2024 08:00
St. Polten (W) St. Polten (W)
0 - 0
First Vienna (W) First Vienna (W)
AUT CW
23/03/2024 09:00
First Vienna (W) First Vienna (W)
1 - 1
St. Polten (W) St. Polten (W)
AFB
02/09/2023 08:00
St. Polten (W) St. Polten (W)
5 - 1
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
First Vienna (W)
1
17%
Hòa
2
33%
St. Polten (W)
3
50%
First Vienna (W) First Vienna (W) 6 trận gần nhất
19/04/2025 11:00
First Vienna (W) 0 - 5 Austria Wien (W) AFB
13/04/2025 06:45
Sturm Graz/Stattegg (W) 1 - 0 First Vienna (W) AFB
30/03/2025 08:00
St. Polten (W) 4 - 2 First Vienna (W) AUT CW
22/03/2025 07:30
Union Kleinmunchen (W) 2 - 0 First Vienna (W) AFB
16/03/2025 07:30
First Vienna (W) 5 - 0 Dornbirn (W) AFB
08/03/2025 08:00
Bergheim/Hof (W) 1 - 1 First Vienna (W) AFB
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất St. Polten (W) St. Polten (W)
19/04/2025 08:00
St. Polten (W) 3 - 0 Sturm Graz/Stattegg (W) AFB
13/04/2025 07:00
Austria Wien (W) 1 - 1 St. Polten (W) AFB
30/03/2025 08:00
St. Polten (W) 4 - 2 First Vienna (W) AUT CW
23/03/2025 09:00
Austria Wien (W) 0 - 2 St. Polten (W) AFB
16/03/2025 11:00
St. Polten (W) 3 - 0 Union Kleinmunchen (W) AFB
09/03/2025 05:30
Dornbirn (W) 0 - 3 St. Polten (W) AFB
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.54
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
2.79
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.46
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
17 (71%)7 (29%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
23 (96%)1 (4%)
First Vienna (W)

First Vienna (W)

Trận gần đây

St. Polten (W)

St. Polten (W)

Xỉu /Tài

(83%)20 4(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)23 1(4%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)10 14(58%)

Xỉu /Tài

(54%)13 11(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

/Có

(46%)11 13(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)9 15(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
First Vienna (W) First Vienna (W)
St. Polten (W) St. Polten (W)
Cú sút
First Vienna (W)
First Vienna (W)
Tổng cú sút
10.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
St. Polten (W)
St. Polten (W)
Tổng cú sút
17.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
65%
KHÁC
First Vienna (W)
First Vienna (W)
24
Số trận đã đấu
St. Polten (W)
St. Polten (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
7
Giữ sạch lưới
15
0.63
4.00
96
Phạt góc
159
6.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
First Vienna (W)
First Vienna (W)
THẺ PHẠT
St. Polten (W)
St. Polten (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
30
Thẻ vàng
16
0.67
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00