First Vienna (W) vs Austria Wien (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

First Vienna (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
0-5
FT
19/04/2025 11:00
Austria Wien (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán First Vienna (W) vs Austria Wien (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Austria Wien (W) thắng với xác suất 66%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về First Vienna (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Austria Wien (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-04-19

First Vienna (W) vs Austria Wien (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

First Vienna (W)
First Vienna (W)
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
2025-04-19 11:00
14
20
66
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.36
FT
0-5 0-3
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/04/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of First Vienna (W) and Austria Wien (W) in the Bundesliga Nữ (Áo) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
10/11/2024 07:45
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
0 - 1
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
14/08/2024 14:30
First Vienna (W) First Vienna (W)
0 - 3
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
AFB
05/05/2024 06:45
First Vienna (W) First Vienna (W)
2 - 1
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
AFB
14/10/2023 06:00
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
1 - 3
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
21/05/2023 06:00
First Vienna (W) First Vienna (W)
2 - 1
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
AFB
23/10/2022 07:00
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
1 - 1
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
First Vienna (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Austria Wien (W)
1
17%
First Vienna (W) First Vienna (W) 6 trận gần nhất
30/03/2025 08:00
St. Polten (W) 4 - 2 First Vienna (W) AUT CW
22/03/2025 07:30
Union Kleinmunchen (W) 2 - 0 First Vienna (W) AFB
16/03/2025 07:30
First Vienna (W) 5 - 0 Dornbirn (W) AFB
08/03/2025 08:00
Bergheim/Hof (W) 1 - 1 First Vienna (W) AFB
01/03/2025 09:00
First Vienna (W) 2 - 1 LASK Linz (W) AFB
16/02/2025 09:00
Sturm Graz/Stattegg (W) 2 - 1 First Vienna (W) AFB
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Austria Wien (W) Austria Wien (W)
23/03/2025 09:00
Austria Wien (W) 0 - 2 St. Polten (W) AFB
19/03/2025 13:00
Neulengbach (W) 0 - 5 Austria Wien (W) AFB
08/03/2025 07:45
Vorderland (W) 0 - 3 Austria Wien (W) AFB
01/03/2025 08:00
Austria Wien (W) 2 - 0 Union Kleinmunchen (W) AFB
16/02/2025 07:45
Dornbirn (W) 0 - 5 Austria Wien (W) AFB
08/02/2025 09:00
Austria Wien (W) 2 - 0 Neulengbach (W) AUT CW
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.54
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
0.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
17 (71%)7 (29%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
17 (71%)7 (29%)
First Vienna (W)

First Vienna (W)

Trận gần đây

Austria Wien (W)

Austria Wien (W)

Xỉu /Tài

(83%)20 4(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)19 5(21%)

Xỉu /Tài

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)7 17(71%)

Xỉu /Tài

(54%)13 11(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)12 12(50%)

/Có

(46%)11 13(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(25%)6 18(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
First Vienna (W) First Vienna (W)
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
Cú sút
First Vienna (W)
First Vienna (W)
Tổng cú sút
10.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
Tổng cú sút
10.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
First Vienna (W)
First Vienna (W)
24
Số trận đã đấu
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
7
Giữ sạch lưới
14
0.58
4.00
96
Phạt góc
109
4.54
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
First Vienna (W)
First Vienna (W)
THẺ PHẠT
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
30
Thẻ vàng
26
1.08
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00