First Vienna (W) vs Austria Wien (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

First Vienna (W)
Hạng 5 tại Bundesliga Nữ (Áo)
2 - 1
FT
21/05/2023 06:00
Austria Wien (W)
Hạng 6 tại Bundesliga Nữ (Áo)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán First Vienna (W) vs Austria Wien (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • First Vienna (W) đang đứng thứ 5 với 26 điểm sau 18 trận.
  • Austria Wien (W) xếp thứ 6 với 25 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Austria Wien (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. First Vienna (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 St. Polten (W) St. Polten (W)
51 18 17 0 1 90 10 80
02 Vorderland (W) Vorderland (W)
43 18 14 1 3 67 18 49
03 Sturm Graz/Stattegg (W) Sturm Graz/Stattegg (W)
43 18 14 1 3 67 19 48
04 Neulengbach (W) Neulengbach (W)
29 18 9 2 7 35 13 22
05 First Vienna (W) First Vienna (W)
26 18 8 2 8 44 30 14
06 Austria Wien (W) Austria Wien (W)
25 18 7 4 7 34 26 8
07 BW Linz (W) BW Linz (W)
18 18 5 3 10 18 37 -19
08 Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
14 18 4 2 12 16 44 -28
09 Wacker Innsbruck (W) Wacker Innsbruck (W)
10 18 3 1 14 16 84 -68
10 SKV Altenmarkt (W) SKV Altenmarkt (W)
3 18 1 0 17 6 112 -106
Đối đầu
23/10/2022 07:00
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
1 - 1
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
23/04/2022 08:00
First Vienna (W) First Vienna (W)
1 - 2
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
AFB
03/10/2021 07:30
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
2 - 1
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
First Vienna (W)
0
0%
Hòa
1
33%
Austria Wien (W)
2
67%
First Vienna (W) First Vienna (W) 6 trận gần nhất
13/05/2023 08:00
Neulengbach (W) 3 - 0 First Vienna (W) AFB
07/05/2023 06:45
First Vienna (W) 3 - 6 Vorderland (W) AFB
23/04/2023 08:10
BW Linz (W) 0 - 5 First Vienna (W) AFB
15/04/2023 11:30
St. Polten (W) 8 - 2 First Vienna (W) AFB
24/03/2023 14:30
First Vienna (W) 10 - 0 SKV Altenmarkt (W) AFB
19/03/2023 06:00
Wacker Innsbruck (W) 1 - 5 First Vienna (W) AFB
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Austria Wien (W) Austria Wien (W)
13/05/2023 08:00
Austria Wien (W) 5 - 1 SKV Altenmarkt (W) AFB
07/05/2023 07:00
Wacker Innsbruck (W) 2 - 1 Austria Wien (W) AFB
22/04/2023 07:45
Austria Wien (W) 0 - 4 Sturm Graz/Stattegg (W) AFB
16/04/2023 08:00
Bergheim/Hof (W) 1 - 1 Austria Wien (W) AFB
25/03/2023 09:00
Austria Wien (W) 0 - 6 St. Polten (W) AFB
18/03/2023 11:00
Austria Wien (W) 1 - 0 Neulengbach (W) AFB
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
2.44
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 18 trận gần nhất
CóKhông
13 (72%)5 (28%)
Trong 18 trận gần nhất
KhôngCó
15 (83%)3 (17%)
First Vienna (W)

First Vienna (W)

Trận gần đây

Austria Wien (W)

Austria Wien (W)

Xỉu /Tài

(78%)14 4(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)16 2(11%)

Xỉu /Tài

(44%)8 10(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)6 12(67%)

Xỉu /Tài

(56%)10 8(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(61%)11 7(39%)

/Có

(44%)8 10(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)9 9(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
First Vienna (W) First Vienna (W)
Austria Wien (W) Austria Wien (W)
Cú sút
First Vienna (W)
First Vienna (W)
Tổng cú sút
11.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
Tổng cú sút
15.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
First Vienna (W)
First Vienna (W)
18
Số trận đã đấu
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
6
Giữ sạch lưới
6
0.33
2.78
50
Phạt góc
65
3.61
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
First Vienna (W)
First Vienna (W)
THẺ PHẠT
Austria Wien (W)
Austria Wien (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
16
Thẻ vàng
15
0.83
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00