First Vienna (W) vs Vorderland (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

First Vienna (W)
Hạng 5 tại Bundesliga Nữ (Áo)
3 - 6
FT
07/05/2023 06:45
Vorderland (W)
Hạng 2 tại Bundesliga Nữ (Áo)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán First Vienna (W) vs Vorderland (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • First Vienna (W) đang đứng thứ 5 với 26 điểm sau 18 trận.
  • Vorderland (W) xếp thứ 2 với 43 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vorderland (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. First Vienna (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 St. Polten (W) St. Polten (W)
51 18 17 0 1 90 10 80
02 Vorderland (W) Vorderland (W)
43 18 14 1 3 67 18 49
03 Sturm Graz/Stattegg (W) Sturm Graz/Stattegg (W)
43 18 14 1 3 67 19 48
04 Neulengbach (W) Neulengbach (W)
29 18 9 2 7 35 13 22
05 First Vienna (W) First Vienna (W)
26 18 8 2 8 44 30 14
06 Austria Wien (W) Austria Wien (W)
25 18 7 4 7 34 26 8
07 BW Linz (W) BW Linz (W)
18 18 5 3 10 18 37 -19
08 Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
14 18 4 2 12 16 44 -28
09 Wacker Innsbruck (W) Wacker Innsbruck (W)
10 18 3 1 14 16 84 -68
10 SKV Altenmarkt (W) SKV Altenmarkt (W)
3 18 1 0 17 6 112 -106
Đối đầu
02/10/2022 05:00
Vorderland (W) Vorderland (W)
2 - 1
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
07/05/2022 14:15
Vorderland (W) Vorderland (W)
2 - 1
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
17/10/2021 04:30
First Vienna (W) First Vienna (W)
3 - 0
Vorderland (W) Vorderland (W)
AFB
First Vienna (W)
1
33%
Hòa
0
0%
Vorderland (W)
2
67%
First Vienna (W) First Vienna (W) 6 trận gần nhất
15/04/2023 11:30
St. Polten (W) 8 - 2 First Vienna (W) AFB
24/03/2023 14:30
First Vienna (W) 10 - 0 SKV Altenmarkt (W) AFB
19/03/2023 06:00
Wacker Innsbruck (W) 1 - 5 First Vienna (W) AFB
25/02/2023 07:00
First Vienna (W) 3 - 1 Viktoria FC Szombathely (W) INT CF
04/02/2023 09:00
First Vienna (W) 9 - 0 SV Krottendorf (W) INT CF
05/11/2022 09:00
Sturm Graz/Stattegg (W) 1 - 0 First Vienna (W) AFB
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Vorderland (W) Vorderland (W)
23/04/2023 05:00
Vorderland (W) 18 - 0 SKV Altenmarkt (W) AFB
16/04/2023 07:00
Wacker Innsbruck (W) 0 - 7 Vorderland (W) AFB
25/03/2023 07:00
Vorderland (W) 2 - 4 Sturm Graz/Stattegg (W) AFB
18/03/2023 10:00
Bergheim/Hof (W) 0 - 3 Vorderland (W) AFB
06/11/2022 05:00
Austria Wien (W) 1 - 1 Vorderland (W) AFB
30/10/2022 06:00
Vorderland (W) 1 - 0 Neulengbach (W) AFB
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
2.44
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
3.72
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 18 trận gần nhất
CóKhông
13 (72%)5 (28%)
Trong 18 trận gần nhất
KhôngCó
18 (100%)0 (0%)
First Vienna (W)

First Vienna (W)

Trận gần đây

Vorderland (W)

Vorderland (W)

Xỉu /Tài

(78%)14 4(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)14 4(22%)

Xỉu /Tài

(44%)8 10(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)10 8(44%)

Xỉu /Tài

(56%)10 8(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)10 8(44%)

/Có

(44%)8 10(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)8 10(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
First Vienna (W) First Vienna (W)
Vorderland (W) Vorderland (W)
Cú sút
First Vienna (W)
First Vienna (W)
Tổng cú sút
11.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vorderland (W)
Vorderland (W)
Tổng cú sút
17.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
First Vienna (W)
First Vienna (W)
18
Số trận đã đấu
Vorderland (W)
Vorderland (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
6
Giữ sạch lưới
10
0.56
2.78
50
Phạt góc
104
5.78
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
First Vienna (W)
First Vienna (W)
THẺ PHẠT
Vorderland (W)
Vorderland (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
16
Thẻ vàng
19
1.06
0.06
1
Thẻ đỏ
1
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00