FC Zurich Frauen (W)
Hạng 5 tại League
3 - 2
FT
27/09/2025 11:00
Aarau (W)
Hạng 8 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Zurich Frauen (W) đang đứng thứ 5 với 29 điểm sau 18 trận.
  • Aarau (W) xếp thứ 8 với 11 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Zurich Frauen (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aarau (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 27/09/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette (W) Servette (W)
47 18 15 2 1 42 5 37
02 Young Boys (W) Young Boys (W)
36 18 11 3 4 32 13 19
03 Basel (W) Basel (W)
35 18 10 5 3 23 13 10
04 Grasshopper (W) Grasshopper (W)
33 18 10 3 5 33 22 11
05 FC Zurich Frauen (W) FC Zurich Frauen (W)
29 18 8 5 5 33 20 13
06 St Gallen (W) St Gallen (W)
26 18 7 5 6 25 28 -3
07 Rapperswil Jona (W) Rapperswil Jona (W)
16 18 3 7 8 19 30 -11
08 Aarau (W) Aarau (W)
11 18 2 5 11 11 28 -17
09 FC Luzern (W) FC Luzern (W)
10 18 2 4 12 21 50 -29
10 FC Thun (W) FC Thun (W)
6 18 1 3 14 17 47 -30
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Luzern (W) FC Luzern (W)
16 6 5 1 0 15 4 11
02 Yverdon (W) Yverdon (W)
10 6 3 1 2 11 6 5
03 FC Thun (W) FC Thun (W)
9 6 3 0 3 15 11 4
04 FC Sion (W) FC Sion (W)
0 6 0 0 6 4 24 -20
Đối đầu
22/03/2025 12:00
FC Zurich Frauen (W) FC Zurich Frauen (W)
1 - 0
Aarau (W) Aarau (W)
SSL W
19/10/2024 10:30
Aarau (W) Aarau (W)
2 - 1
FC Zurich Frauen (W) FC Zurich Frauen (W)
SSL W
26/11/2023 11:45
Aarau (W) Aarau (W)
0 - 2
FC Zurich Frauen (W) FC Zurich Frauen (W)
SSL W
26/08/2023 10:00
FC Zurich Frauen (W) FC Zurich Frauen (W)
3 - 0
Aarau (W) Aarau (W)
SSL W
15/04/2023 10:00
Aarau (W) Aarau (W)
2 - 5
FC Zurich Frauen (W) FC Zurich Frauen (W)
SSL W
05/11/2022 11:00
FC Zurich Frauen (W) FC Zurich Frauen (W)
3 - 0
Aarau (W) Aarau (W)
SSL W
FC Zurich Frauen (W)
5
83%
Hòa
0
0%
Aarau (W)
1
17%
FC Zurich Frauen (W) FC Zurich Frauen (W) 6 trận gần nhất
20/09/2025 10:00
FC Zurich Frauen (W) 0 - 1 Servette (W) SSL W
06/09/2025 10:00
FC Zurich Frauen (W) 0 - 0 Young Boys (W) SSL W
27/08/2025 13:00
Grasshopper (W) 2 - 0 FC Zurich Frauen (W) SSL W
23/08/2025 13:00
FC Thun (W) 1 - 3 FC Zurich Frauen (W) SSL W
15/08/2025 11:00
Bayern Munchen (W) 2 - 2 FC Zurich Frauen (W) INT CF
09/08/2025 08:00
SC Sand (W) 3 - 1 FC Zurich Frauen (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Aarau (W) Aarau (W)
20/09/2025 10:00
Aarau (W) 0 - 2 Young Boys (W) SSL W
13/09/2025 08:00
St Gallen (W) 1 - 0 Aarau (W) SSL W
06/09/2025 10:30
Aarau (W) 1 - 1 FC Luzern (W) SSL W
23/08/2025 12:00
Basel (W) 2 - 0 Aarau (W) SSL W
16/08/2025 11:00
Aarau (W) 0 - 2 Marseille (W) INT CF
03/05/2025 10:00
Servette (W) 4 - 0 Aarau (W) SSL W
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
0.59
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 22 matches
Không
11 (50%)11 (50%)
In last 22 matches
Không
9 (41%)13 (59%)
FC Zurich Frauen (W)

FC Zurich Frauen (W)

Trận gần đây

Aarau (W)

Aarau (W)

Under /Over

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)16 6(27%)

Under /Over

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)7 15(68%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)8 14(64%)

/Yes

(41%)9 13(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Zurich Frauen (W) FC Zurich Frauen (W)
Aarau (W) Aarau (W)
Cú sút
FC Zurich Frauen (W)
FC Zurich Frauen (W)
Tổng cú sút
13.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Aarau (W)
Aarau (W)
Tổng cú sút
8.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
FC Zurich Frauen (W)
FC Zurich Frauen (W)
22
Số trận đã đấu
Aarau (W)
Aarau (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Clean sheets
3
0.14
2.14
47
Corners
28
1.27
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.73
16
Offsides
8
0.36
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Zurich Frauen (W)
FC Zurich Frauen (W)
THẺ PHẠT
Aarau (W)
Aarau (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
29
Thẻ vàng
26
1.18
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
2.09
46
Fouls
20
0.91
0.00
0
Tackles
0
0.00