? - ?
07/11/2026 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Aarau (W) đang đứng thứ 10 với 1 điểm sau 6 trận.
- Yverdon (W) xếp thứ 7 với 4 điểm sau 6 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
07/11/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Servette (W) | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 8 | 7 |
| 02 FC Zurich Frauen (W) | 14 | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 6 | 14 |
| 03 Grasshopper (W) | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | 9 |
| 04 Basel (W) | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 |
| 05 FC Luzern (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 06 Young Boys (W) | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 |
| 07 Yverdon (W) | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | -3 |
| 08 Rapperswil Jona (W) | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | -8 |
| 09 St Gallen (W) | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 10 Aarau (W) | 1 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 23 | -19 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
3.83
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Aarau (W)
Trận gần đây
Yverdon (W)
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)5 1(17%)
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)2 4(67%)
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)4 2(33%)
/Yes
(50%)3 3(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)4 2(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Aarau (W)
Yverdon (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
35%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Aarau (W)
6
Số trận đã đấu
Yverdon (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
1.17
7
Corners
9
1.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Aarau (W)
THẺ PHẠT
Yverdon (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
8
9
1.50
0.17
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00