2
1-1
FT
10/04/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Ursidos Stauceni đang đứng thứ 1 với 38 điểm sau 15 trận.
- Real Sireti xếp thứ 2 với 35 điểm sau 15 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Real Sireti thắng với xác suất 53%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Ursidos Stauceni và Real Sireti mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-10
FC Ursidos Stauceni vs Real Sireti - Prediction & Odds
2026-04-10 06:00
21
26
53
2
2 - 1
2 - 1
2.25
1.65
FT
1-1 1-1
-
STANDINGS UP TO
10/04/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Ursidos Stauceni | 38 | 15 | 12 | 2 | 1 | 45 | 15 | 30 |
| 02 Real Sireti | 35 | 15 | 11 | 2 | 2 | 52 | 20 | 32 |
| 03 Gagauziya | 27 | 15 | 9 | 0 | 6 | 33 | 25 | 8 |
| 04 FC Sheriff B | 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | -9 |
| 05 Olimp Comrat | 10 | 15 | 3 | 1 | 11 | 17 | 44 | -27 |
| 06 Flacara Falesti | 5 | 15 | 1 | 2 | 12 | 15 | 49 | -34 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Floresti | 31 | 15 | 9 | 4 | 2 | 43 | 13 | 30 |
| 02 Zimbru Chisinau B | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 30 | 25 | 5 |
| 03 Iskra Stal Ribnita | 27 | 15 | 8 | 3 | 4 | 29 | 29 | 0 |
| 04 FCM Ungheni | 24 | 15 | 7 | 3 | 5 | 30 | 22 | 8 |
| 05 Oguzsport | 10 | 15 | 2 | 4 | 9 | 17 | 28 | -11 |
| 06 Victoria Bardar | 7 | 15 | 2 | 1 | 12 | 17 | 49 | -32 |
| Promotion Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Politehnica UTM | 22 | 10 | 6 | 4 | 0 | 20 | 7 | 13 |
| 02 Real Sireti | 17 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 12 | 4 |
| 03 CF Sparta Selemet | 15 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 |
| 04 FC Floresti | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 12 | -3 |
| 05 Iskra Stal Ribnita | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 13 | -4 |
| 06 FC Ursidos Stauceni | 5 | 10 | 0 | 5 | 5 | 9 | 20 | -11 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FCM Ungheni | 18 | 7 | 6 | 0 | 1 | 27 | 12 | 15 |
| 02 Flacara Falesti | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 03 Gagauziya | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 |
| 04 Zimbru Chisinau B | 9 | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 10 | 1 |
| 05 Oguzsport | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 |
| 06 Victoria Bardar | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 |
| 07 FC Sheriff B | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 |
| 08 Olimp Comrat | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 18 | -7 |
Đối đầu
22/02/2026 04:00
FC Ursidos Stauceni
0 - 0
Real Sireti
INT CF
25/10/2025 04:00
Real Sireti
4 - 1
FC Ursidos Stauceni
MOL D2
13/09/2025 07:00
FC Ursidos Stauceni
3 - 1
Real Sireti
MOL D2
02/08/2025 08:00
Real Sireti
0 - 0
FC Ursidos Stauceni
MOL D2
FC Ursidos Stauceni
1
25%
Hòa
2
50%
Real Sireti
1
25%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
2.12
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.46
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
2.61
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
In last 26 matches
KhôngCó
15 (83%)3 (17%)
FC Ursidos Stauceni
Trận gần đây
Real Sireti
Under /Over
(73%)19 7(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)14 4(22%)
Under /Over
(42%)11 15(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)9 9(50%)
Under /Over
(58%)15 11(42%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)10 8(44%)
/Yes
(58%)15 11(42%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)10 8(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Ursidos Stauceni
Real Sireti
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Ursidos Stauceni
26
Số trận đã đấu
Real Sireti
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Clean sheets
6
0.33
2.54
66
Corners
63
3.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Ursidos Stauceni
THẺ PHẠT
Real Sireti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
22
26
1.44
0.12
3
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00