? - ?
10/10/2026 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CSF Baliti đang đứng thứ 8 với 5 điểm sau 12 trận.
- Real Sireti xếp thứ 7 với 7 điểm sau 12 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zimbru Chisinau | 26 | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 11 | 16 |
| 02 Sheriff Tiraspol | 25 | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 | 10 | 15 |
| 03 CS Petrocub | 21 | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 |
| 04 Dacia-Buiucani | 17 | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 |
| 05 Politehnica UTM | 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 18 | 0 |
| 06 FC Milsami | 14 | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | -5 |
| 07 Real Sireti | 7 | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 | 17 | -10 |
| 08 CSF Baliti | 5 | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 35 | -26 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
2.92
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.58
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 12 matches
CóKhông
7 (58%)5 (42%)
In last 12 matches
KhôngCó
6 (50%)6 (50%)
CSF Baliti
Trận gần đây
Real Sireti
Under /Over
(100%)12 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)9 3(25%)
Under /Over
(42%)5 7(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(8%)1 11(92%)
Under /Over
(75%)9 3(25%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)6 6(50%)
/Yes
(50%)6 6(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)6 6(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
CSF Baliti
Real Sireti
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
35%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CSF Baliti
12
Số trận đã đấu
Real Sireti
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
1
Clean sheets
3
0.25
2.67
32
Corners
42
3.50
19.75
237
Throw-ins
232
19.33
1.08
13
Offsides
11
0.92
0.00
0
GK saves
0
0.00
CSF Baliti
THẺ PHẠT
Real Sireti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
20
24
2.00
0.00
0
0
0.00
10.83
130
Fouls
121
10.08
0.00
0
Tackles
0
0.00