FC Telavi vs Torpedo Kutaisi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Telavi
Hạng 8 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
1 - 2
FT
10/11/2023 09:00
Torpedo Kutaisi
Hạng 3 tại Giải VĐQG Georgia (Erovnuli Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Telavi vs Torpedo Kutaisi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Telavi đang đứng thứ 8 với 37 điểm sau 36 trận.
  • Torpedo Kutaisi xếp thứ 3 với 60 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Torpedo Kutaisi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Telavi thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Batumi Dinamo Batumi
74 36 21 11 4 83 41 42
02 Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
71 36 21 8 7 93 49 44
03 Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
60 36 16 12 8 55 37 18
04 Dila Gori Dila Gori
60 36 17 9 10 56 39 17
05 Samgurali Tskh Samgurali Tskh
57 36 16 9 11 53 51 2
06 FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
51 36 14 9 13 58 49 9
07 Gagra Tbilisi Gagra Tbilisi
38 36 10 8 18 47 65 -18
08 FC Telavi FC Telavi
37 36 10 7 19 34 62 -28
09 Samtredia Samtredia
33 36 9 6 21 50 62 -12
10 FC Shukura Kobuleti FC Shukura Kobuleti
17 36 4 5 27 38 112 -74
Đối đầu
01/09/2023 11:59
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
2 - 1
FC Telavi FC Telavi
GEO D1
20/05/2023 11:00
FC Telavi FC Telavi
1 - 0
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
GEO D1
01/04/2023 07:30
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
2 - 1
FC Telavi FC Telavi
GEO D1
29/10/2022 06:30
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
1 - 0
FC Telavi FC Telavi
GEO D1
27/08/2022 13:00
FC Telavi FC Telavi
1 - 1
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
GEO D1
17/05/2022 11:00
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
1 - 1
FC Telavi FC Telavi
GEO D1
FC Telavi
1
17%
Hòa
2
33%
Torpedo Kutaisi
3
50%
FC Telavi FC Telavi 6 trận gần nhất
04/11/2023 11:00
Dinamo Tbilisi 4 - 0 FC Telavi GEO D1
28/10/2023 09:00
FC Telavi 0 - 1 FC Shukura Kobuleti GEO D1
21/10/2023 09:00
FC Telavi 2 - 1 Samgurali Tskh GEO D1
08/10/2023 10:00
Gagra Tbilisi 4 - 1 FC Telavi GEO D1
02/10/2023 10:00
FC Telavi 1 - 1 Samtredia GEO D1
28/09/2023 10:00
FC Telavi 2 - 1 Dila Gori GEO D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
03/11/2023 11:00
Torpedo Kutaisi 0 - 0 Samgurali Tskh GEO D1
29/10/2023 10:00
Gagra Tbilisi 1 - 2 Torpedo Kutaisi GEO D1
25/10/2023 10:00
FC Kolkheti Poti 2 - 1 Torpedo Kutaisi GEO C
21/10/2023 11:59
Torpedo Kutaisi 2 - 0 Samtredia GEO D1
07/10/2023 11:59
Dila Gori 0 - 1 Torpedo Kutaisi GEO D1
03/10/2023 10:00
Torpedo Kutaisi 5 - 0 FC Saburtalo Tbilisi GEO D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.66
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
FC Telavi

FC Telavi

Trận gần đây

Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Telavi FC Telavi
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
Cú sút
FC Telavi
FC Telavi
Tổng cú sút
9.34 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
Tổng cú sút
10.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FC Telavi
FC Telavi
38
Số trận đã đấu
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
16
0.44
4.26
162
Phạt góc
156
4.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.08
79
Thủ môn cứu thua
105
2.92
FC Telavi
FC Telavi
THẺ PHẠT
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
94
Thẻ vàng
81
2.25
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00