FC Noah vs FC Pyunik: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Noah
Hạng 1 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
1
2-0
FT
24/09/2024 11:00
FC Pyunik
Hạng 4 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Noah vs FC Pyunik trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Noah đang đứng thứ 1 với 75 điểm sau 30 trận.
  • FC Pyunik xếp thứ 4 với 53 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Noah thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Pyunik với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Noah chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-09-24

FC Noah vs FC Pyunik - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Noah
FC Noah
FC Pyunik
FC Pyunik
2024-09-24 11:00
50
26
24
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.80
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Noah FC Noah
75 30 24 3 3 92 20 72
02 FC Avan Academy FC Avan Academy
66 30 21 3 6 75 28 47
03 Urartu Urartu
62 30 19 5 6 64 31 33
04 FC Pyunik FC Pyunik
53 30 17 2 11 59 37 22
05 FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
52 30 15 7 8 56 36 20
06 BKMA BKMA
36 30 10 6 14 44 54 -10
07 Shirak Shirak
35 30 10 5 15 30 50 -20
08 Ararat Yerevan Ararat Yerevan
32 30 9 5 16 36 59 -23
09 Alashkert Alashkert
26 30 6 8 16 24 52 -28
10 Gandzasar Kapan Gandzasar Kapan
10 30 2 4 24 16 73 -57
11 FC West Armenia FC West Armenia
23 30 7 2 21 22 78 -56
Đối đầu
21/05/2024 09:00
FC Pyunik FC Pyunik
3 - 0
FC Noah FC Noah
ARM D1
31/03/2024 11:00
FC Noah FC Noah
1 - 1
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
11/11/2023 07:00
FC Pyunik FC Pyunik
3 - 1
FC Noah FC Noah
ARM D1
21/09/2023 11:00
FC Noah FC Noah
0 - 1
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
15/05/2023 11:00
FC Noah FC Noah
1 - 3
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
11/03/2023 07:00
FC Pyunik FC Pyunik
2 - 0
FC Noah FC Noah
ARM D1
FC Noah
0
0%
Hòa
1
17%
FC Pyunik
5
83%
FC Noah FC Noah 6 trận gần nhất
19/09/2024 08:00
FK Van Charentsavan 1 - 1 FC Noah ARM D1
15/09/2024 11:00
Ararat Yerevan 2 - 1 FC Noah ARM D1
29/08/2024 12:30
MFK Ruzomberok 3 - 1 FC Noah UEFA ECL
25/08/2024 12:00
BKMA 1 - 2 FC Noah ARM D1
20/08/2024 11:59
FC Noah 3 - 0 MFK Ruzomberok UEFA ECL
15/08/2024 13:30
AEK Athens 1 - 0 FC Noah UEFA ECL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Pyunik FC Pyunik
20/09/2024 11:00
FC Pyunik 4 - 1 BKMA ARM D1
13/09/2024 11:00
FC West Armenia 1 - 3 FC Pyunik ARM D1
01/09/2024 08:30
FC Pyunik 2 - 0 Shirak ARM D1
29/08/2024 14:15
NK Publikum Celje 4 - 1 FC Pyunik UEFA ECL
22/08/2024 12:00
FC Pyunik 1 - 0 NK Publikum Celje UEFA ECL
18/08/2024 10:00
FC Pyunik 0 - 2 Alashkert ARM D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
92
TB mỗi trận
3.07
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
29 (97%)1 (3%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
FC Noah

FC Noah

Trận gần đây

FC Pyunik

FC Pyunik

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Noah FC Noah
FC Pyunik FC Pyunik
Cú sút
FC Noah
FC Noah
Tổng cú sút
10.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Pyunik
FC Pyunik
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Noah FC Noah Đường chuyền FC Pyunik FC Pyunik
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FC Noah
FC Noah
30
Số trận đã đấu
FC Pyunik
FC Pyunik
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
15
Giữ sạch lưới
10
0.33
5.03
151
Phạt góc
131
4.37
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.63
19
Thủ môn cứu thua
22
0.73
FC Noah
FC Noah
THẺ PHẠT
FC Pyunik
FC Pyunik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
68
Thẻ vàng
61
2.03
0.13
4
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00